manroot

manroot

A farmer harvests a large manroot from the soil.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây manroot: Một loại cây thân thảo lâu năm, mọc hoặc leo, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Đặc điểm nổi bật của rễ củ rất lớn giàu tinh bột. Đôi khi loài cây này được cho nguồn gốc của khoai lang.

dụ sử dụng
  • (Cây manroot một loại thảo mộc lâu năm rễ củ lớn chứa nhiều tinh bột.)
  • (Ở một số vùng, cây manroot được coi họ hàng hoang dã của khoai lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manroot as a potential food source": Cây manroot như một nguồn thực phẩm tiềm năng.

    • The manroot's enormous root has been studied for its nutritional value. (Rễ củ khổng lồ của cây manroot đã được nghiên cứu về giá trị dinh dưỡng của .)
  • "Manroot in traditional medicine": Cây manroot trong y học cổ truyền.

    • Indigenous peoples have used the manroot for its medicinal properties. (Người bản địa đã sử dụng cây manroot các đặc tính chữa bệnh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Manroot (n): Không biến thể phổ biến. Từ này thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ loài cây này.
  • Sweet potato (n): khoai lang, một loại cây rễ củ tương tự nhưng được trồng phổ biến hơn.
    • The sweet potato is a domesticated plant, unlike the manroot. (Khoai lang cây trồng đã thuần hóa, khác với cây manroot.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild sweet potato: khoai lang dại (một tên gọi khác cho manroot, được cho tổ tiên của khoai lang).
  • Ipomoea pandurata: tên khoa học của một loài manroot phổ biến (cũng được gọi là "wild potato vine").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "manroot".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "manroot".