monarda

monarda

A gardener carefully tends to a patch of monarda in the summer sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây monarda: "monarda" chỉ bất kỳ loại cây thảo mộc thơm nào thuộc chi Monarda (họ Hoa môi). Đây nhóm cây hoa đẹp, thường được trồng làm cảnh hoặc dùng làm thảo dược, với mùi thơm đặc trưng giống bạc hà hoặc cam thảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Monarda is often used in herbal teas for its pleasant aroma. (Cây monarda thường được dùng trong trà thảo mộc hương thơm dễ chịu của .)
    • The garden is full of colorful monarda flowers that attract bees and butterflies. (Khu vườn đầy hoa monarda sặc sỡ, thu hút ong bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monarda didyma": tên khoa học của một loài monarda phổ biến, còn gọi là "bee balm" (cỏ ong).

    • Monarda didyma is known for its bright red flowers and medicinal properties. (Monarda didyma nổi tiếng với hoa đỏ tươi đặc tính chữa bệnh.)
  • "Monarda fistulosa": một loài monarda hoang dã, thường mọcđồng cỏ Bắc Mỹ.

    • Monarda fistulosa is a wild herb that grows in prairies and open woods. (Monarda fistulosa một loại thảo mộc hoang dã mọcthảo nguyên rừng thưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Monardaceous (tính từ): thuộc về họ monarda.

    • The monardaceous plant family includes many aromatic species. (Họ cây monarda bao gồm nhiều loài thơm.)
  • Monardin (danh từ): một hợp chất hóa học trong cây monarda.

    • Monardin is a natural compound found in monarda leaves. (Monardin một hợp chất tự nhiên trong cây monarda.)
Từ đồng nghĩa
  • Bee balm: tên thông dụng của monarda, hoa thu hút ong.
  • Bergamot: một tên gọi khác của monarda, do mùi hương giống cam bergamot.
  • Oswego tea: tên gọi lịch sử, người Mỹ bản địa dùng monarda làm trà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "monarda".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "monarda".