moonwort
Định nghĩa
Danh từ: Moonwort là một loài cây dương xỉ nhỏ, thuộc chi Botrychium, thường mọc ở các vùng ôn đới của Bắc Mỹ, Âu Á và Úc. Cây có lá hình lông chim và thường mang các bào tử hình trăng lưỡi liềm, do đó có tên gọi "moonwort" (cỏ mặt trăng). Trong y học dân gian, nó từng được dùng làm thuốc chữa vết thương hoặc được cho là có tác dụng thần kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây moonwort mọc ở những khu rừng ẩm ướt, râm mát khắp châu Mỹ và Âu Á.)
- (Vào thời trung cổ, người ta tin rằng cây moonwort có thể mở khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Moonwort đôi khi được gọi là "dương xỉ nho" vì các cấu trúc bào tử chùm của nó giống như quả nho.)
- (Các nhà thực vật học phân loại moonwort trong họ Lưỡi rắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Moonwort fern (danh từ): Cùng nghĩa với moonwort, nhấn mạnh loại dương xỉ.
- Botrychium lunaria (danh từ khoa học): Tên khoa học của moonwort phổ biến nhất.
- Grape fern (danh từ): Tên thông dụng khác của moonwort, dựa trên hình dạng bào tử.
Từ đồng nghĩa
- Grape fern: Dương xỉ nho (nhấn mạnh hình dạng bào tử).
- Fern of the moon: Dương xỉ mặt trăng (tên gọi mô tả).
- Lunaria (ít dùng): Tên gọi cổ xưa, bắt nguồn từ tiếng Latin "luna" (mặt trăng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến moonwort.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến moonwort. Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian châu Âu, có câu chuyện: "Moonwort can open locks and break horseshoes" (Moonwort có thể mở khóa và bẻ móng ngựa), ám chỉ sức mạnh huyền bí của loài cây này.