mannered
/'mænəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kiểu cách, cầu kỳ: Dùng để mô tả một phong cách, đặc biệt là trong hành vi, cử chỉ hoặc văn phong, có vẻ giả tạo, không tự nhiên vì quá chú trọng vào hình thức hoặc tuân theo một quy tắc nào đó.
- Có thái độ, cử chỉ đặc trưng: (Trong một số ngữ cảnh hạn chế) Có những đặc điểm cách cư xử có thể nhận biết được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His mannered way of speaking made him seem insincere. (Cách nói chuyện kiểu cách của anh ta khiến anh ta có vẻ không chân thành.)
- The author's prose is often criticized as being too mannered and artificial. (Văn xuôi của tác giả thường bị chỉ trích là quá cầu kỳ và giả tạo.)
- She greeted everyone with a mannered politeness. (Cô ấy chào mọi người với một sự lịch sự có phần kiểu cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Well-mannered": (Một từ ghép phổ biến) Lịch sự, có giáo dục. Lưu ý: Đây là một từ ghép riêng biệt.
- The children were well-mannered at the dinner party. (Những đứa trẻ rất lịch sự trong bữa tiệc tối.)
"Ill-mannered": (Một từ ghép phổ biến) Thô lỗ, bất lịch sự. Lưu ý: Đây là một từ ghép riêng biệt.
- His ill-mannered comments offended the guests. (Những bình luận thô lỗ của anh ta đã xúc phạm các vị khách.)
Biến thể và từ gần giống
Mannerism (danh từ): Thủ thuật, cách điệu; một cử chỉ hoặc thói quen kiểu cách, lặp đi lặp lại.
- The actor's mannerisms were very distinctive. (Những cử chỉ điệu bộ của diễn viên đó rất đặc trưng.)
Mannerly (tính từ): Lịch sự, có phép tắc (thường mang nghĩa tích cực hơn "mannered").
- He gave a mannerly bow. (Anh ấy cúi chào một cách lịch sự.)
Từ đồng nghĩa
- Affected: Màu mè, điệu bộ, không tự nhiên.
- Artificial: Giả tạo, không tự nhiên.
- Stilted: Cứng nhắc, gượng gạo (thường dùng cho ngôn ngữ).
- Precious: Cầu kỳ, kiểu cách (trong văn chương, nghệ thuật).
Từ trái nghĩa
- Natural: Tự nhiên.
- Unaffected: Giản dị, không màu mè.
- Spontaneous: Tự phát, tự nhiên.
- Genuine: Chân thật.
Lưu ý sử dụng
Từ "mannered" thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu chân thật và tự nhiên. Nó khác với từ "mannerly" (lịch sự) thường mang nghĩa tích cực. Các từ ghép như "well-mannered" và "ill-mannered" là những từ thông dụng và riêng biệt, mô tả phép lịch sự nói chung chứ không nhấn mạnh vào sự giả tạo.
tính từ
- kiểu cách, cầu kỳ (văn phong)