menuridae

Định nghĩa

Menuridae một danh từ (số nhiều) trong phân loại học, dùng để chỉ một họ chim tên khoa học Menuridae. Họ này bao gồm các loài chim đuôi lông (lyrebirds), nổi tiếng với khả năng bắt chước âm thanh bộ lông đuôi đặc biệt.

dụ sử dụng
  • (Họ Menuridae nguồn gốc từ Úc.)
  • (Các loài chim thuộc họ Menuridae nổi tiếng với kỹ năng bắt chước ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Menuridae" thường được dùng trong các văn bản khoa học, sách động vật học hoặc các bài viết về sinh học tiến hóa, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khi nói về loài chim cụ thể, từ "lyrebird" (chim đuôi lông ) được dùng phổ biến hơn, nhưng "Menuridae" chỉ họ bao gồm hai loài chính: (lyrebird siêu hạng) (lyrebird của Albert).
Biến thể từ gần giống
  • Menura (danh từ): tên chi (genus) duy nhất trong họ Menuridae.
    • The genus Menura contains all lyrebird species. (Chi Menura chứa tất cả các loài chim đuôi lông .)
  • Lyrebird (danh từ): tên thông thường của chim thuộc họ Menuridae.
    • The lyrebird can imitate sounds like chainsaws. (Chim đuôi lông có thể bắt chước âm thanh như máy cưa xích.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ chim đuôi lông : cách dịch mô tả bằng tiếng Việt.
  • Lyrebirds: tên tiếng Anh thông dụng (nhưng cần lưu ý, đây từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh, không phải từ vựng tiếng Việt).
Các cụm từ liên quan (không phrasal verbs danh từ phân loại)
  • Family Menuridae: họ Menuridae.
    • The family Menuridae belongs to the order Passeriformes. (Họ Menuridae thuộc bộ Sẻ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Menuridae" đây thuật ngữ chuyên ngành.