manta

manta

A manta ray glides gracefully through the clear blue ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cá đuối lớn: "manta" chỉ một loại cá đuối khổng lồ sốngvùng biển nhiệt đới, thân hình dẹt, vây ngực rộng như cánh, thường bơi lội uyển chuyển. Loài này ăn sinh vật phù du nhỏ, thường vô hại nhưng kích thước lớn của có thể gây nguy hiểm nếu bị đâm bằng lao.
    • Áo choàng hoặc khăn choàng: "manta" còn chỉ một loại chăn hoặc khăn choàng rộng, thường được dùng làm áo khoác hoặc khăn phủ.
dụ sử dụng
  • Cá đuối lớn:

    • The manta glided gracefully through the water. (Con cá đuối lớn lướt đi uyển chuyển trong nước.)
    • Divers often encounter manta rays while exploring coral reefs. (Thợ lặn thường gặp cá đuối lớn khi khám phá rạn san hô.)
  • Áo choàng:

    • She wrapped herself in a warm manta before going outside. ( ấy quấn mình trong một chiếc áo choàng ấm trước khi ra ngoài.)
    • The traditional manta is made from wool and worn during festivals. (Chiếc áo choàng truyền thống được làm từ len mặc trong các lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "manta ray": cụm từ phổ biến chỉ loài cá đuối lớn, thường được dùng trong sinh học biển.

    • Manta rays are known for their intelligence and curiosity. (Cá đuối lớn nổi tiếng với trí thông minh tính tò mò.)
  • "manta cloak": áo choàng dạng manta, thường dùng trong trang phục truyền thống.

    • The manta cloak was decorated with intricate patterns. (Chiếc áo choàng manta được trang trí với những hoa văn phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Manta ray (danh từ ghép): cá đuối lớn, tên gọi đầy đủ của loài.

    • We saw a giant manta ray while snorkeling. (Chúng tôi đã thấy một con cá đuối lớn khổng lồ khi lặn với ống thở.)
  • Manta-like (tính từ): giống như cá đuối lớn.

    • The creature had manta-like fins. (Sinh vật đó vây giống như cá đuối lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Devil ray: tên gọi khác của cá đuối lớn (dựa trên hình dạng "sừng" ở đầu).
  • Giant ray: cá đuối khổng lồ, nhấn mạnh kích thước.
  • Blanket: chăn (gần nghĩa với "manta" khi chỉ áo choàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "manta", nhưng có thể dùng với động từ mô tả hành động: - Swim like a manta: bơi như cá đuối lớn (mô tả sự uyển chuyển). - She swam like a manta, gliding effortlessly. ( ấy bơi như cá đuối lớn, lướt đi dễ dàng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "manta", nhưng có thể thấy trong văn cảnh: - "As graceful as a manta": duyên dáng như cá đuối lớn (thường dùng để khen sự uyển chuyển). - Her dance was as graceful as a manta. (Điệu nhảy của ấy duyên dáng như cá đuối lớn.)