month

/mʌnθ/
danh từ
  1. tháng

Idioms

  • month's mind
    lễ cầu kinh một tháng sau khi chết; lễ giỗ ba mươi ngày
  • month of Sundays
    một thời gian dài vô tận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

month
The calendar on the wall shows the month of May.