month
/mʌnθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tháng: Một đơn vị thời gian, thường là một trong mười hai phần của một năm dương lịch, kéo dài khoảng 28, 30 hoặc 31 ngày.
- Khoảng thời gian 30 ngày: Một khoảng thời gian xấp xỉ 30 ngày, được tính từ một thời điểm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- January is the first month of the year. (Tháng Một là tháng đầu tiên của năm.)
- The project will be completed in a month. (Dự án sẽ hoàn thành trong một tháng nữa.)
- I pay my rent on the first day of every month. (Tôi trả tiền thuê nhà vào ngày đầu tiên của mỗi tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"calendar month": tháng theo lịch, thường từ ngày đầu tiên đến ngày cuối cùng của một tháng cụ thể.
- Payment is due by the end of the calendar month. (Khoản thanh toán đến hạn vào cuối tháng theo lịch.)
"lunar month": tháng âm lịch, khoảng thời gian một chu kỳ mặt trăng (khoảng 29,5 ngày).
- The festival is calculated based on the lunar month. (Lễ hội được tính toán dựa trên tháng âm lịch.)
Biến thể và từ gần giống
Monthly (adj/adv): hàng tháng.
- We have a monthly meeting. (Chúng tôi có một cuộc họp hàng tháng.)
Bimonthly (adj/adv): hai lần một tháng; hoặc hai tháng một lần (có thể gây nhầm lẫn, cần ngữ cảnh).
- Month-long (adj): kéo dài một tháng.
- It was a month-long celebration. (Đó là một lễ kỷ niệm kéo dài một tháng.)
Từ đồng nghĩa
- 30-day period: khoảng thời gian 30 ngày.
- Four weeks: bốn tuần (một cách ước lượng).
Thành ngữ liên quan
A month of Sundays: Một khoảng thời gian rất dài, dường như vô tận.
- I haven't seen him in a month of Sundays. (Tôi đã không gặp anh ta một thời gian rất lâu rồi.)
Flavor of the month: Người hoặc thứ gì đó đang được ưa chuộng, nổi tiếng trong một thời gian ngắn.
- That diet is just the flavor of the month; it will be forgotten soon. (Chế độ ăn kiêng đó chỉ là trào lưu nhất thời; nó sẽ sớm bị lãng quên thôi.)
danh từ
- tháng
- lunar monththáng âm lịch
- solar monththáng dương lịch
Idioms
- month's mindlễ cầu kinh một tháng sau khi chết; lễ giỗ ba mươi ngày
- month of Sundaysmột thời gian dài vô tận