manat
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Azerbaijan: "manat" là đơn vị tiền tệ chính thức của Cộng hòa Azerbaijan, được ký hiệu là ₼ (mã quốc tế: AZN).
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Turkmenistan: "manat" cũng là đơn vị tiền tệ chính thức của Turkmenistan, được ký hiệu là m (mã quốc tế: TMT).
Ví dụ sử dụng
- (Giá của tấm thảm là 50 manat ở Azerbaijan.)
- (Anh ấy đã đổi đô la của mình lấy manat Turkmenistan tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"manat" trong ngữ cảnh kinh tế: thường được dùng để chỉ giá trị hàng hóa hoặc dịch vụ tại hai quốc gia này.
- The oil revenue is calculated in millions of Azerbaijani manat. (Doanh thu từ dầu mỏ được tính bằng hàng triệu manat Azerbaijan.)
Phân biệt giữa hai loại manat: Do cả hai quốc gia đều dùng tên "manat", cần chú ý ngữ cảnh để xác định loại tiền nào đang được nhắc đến.
- The exchange rate between the Azerbaijani manat and the Turkmen manat varies. (Tỷ giá hối đoái giữa manat Azerbaijan và manat Turkmenistan thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Azerbaijani manat (n): manat Azerbaijan (AZN).
- Turkmen manat (n): manat Turkmenistan (TMT).
- Manat không có biến thể tính từ hay động từ; chỉ tồn tại dưới dạng danh từ.
Từ đồng nghĩa
- Currency: tiền tệ (chung chung, không cụ thể như "manat").
- The local currency in Baku is the manat. (Tiền tệ địa phương ở Baku là manat.)
- Monetary unit: đơn vị tiền tệ.
- The manat is the official monetary unit of Azerbaijan. (Manat là đơn vị tiền tệ chính thức của Azerbaijan.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "manat", vì đây là danh từ chỉ tiền tệ.
Thành ngữ liên quan
- "Not worth a manat": không đáng một xu (dùng để chỉ thứ gì đó vô giá trị).
- His promise is not worth a manat. (Lời hứa của anh ta không đáng một manat.)