mande

mande

A student learns about the Mande languages in a geography class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhóm ngôn ngữ Mande: "Mande" một danh từ riêng chỉ một nhóm ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Niger-Congo, được nói từ Senegal về phía đông đến tận Bờ Biển Ngà (Côte d'Ivoire).
    • Nhóm dân tộc Mande: Thuật ngữ này cũng có thể chỉ các dân tộc nói các ngôn ngữ này, thường được gọi chung người Mande.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về nhóm ngôn ngữ hoặc văn hóa Mande: Dùng để mô tả bất kỳ điều liên quan đến nhóm ngôn ngữ hoặc dân tộc này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Mande languages are spoken by millions of people in West Africa. (Các ngôn ngữ Mande được hàng triệu người sử dụngTây Phi.)
    • The Mande people have a rich cultural heritage. (Người Mande một di sản văn hóa phong phú.)
  • Tính từ:

    • She is studying Mande linguistics at the university. ( ấy đang nghiên cứu ngôn ngữ học Mande tại trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mande languages": cụm từ chỉ nhóm ngôn ngữ cụ thể, bao gồm các ngôn ngữ như Bambara, Malinke, Dyula.

    • Bambara is one of the most widely spoken Mande languages. (Tiếng Bambara một trong những ngôn ngữ Mande được nói rộng rãi nhất.)
  • "Mande culture": văn hóa của các dân tộc Mande, nổi bật với âm nhạc truyền thống nghệ thuật kể chuyện.

    • The griot tradition is an important part of Mande culture. (Truyền thống griot một phần quan trọng của văn hóa Mande.)
Biến thể từ gần giống
  • Manding (adj/tên gọi khác): Cũng được dùng để chỉ nhóm ngôn ngữ hoặc dân tộc Mande, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử.

    • The Manding Empire was a powerful state in West Africa. (Đế chế Manding một quốc gia hùng mạnhTây Phi.)
  • Mandingo (n): Một thuật ngữ lịch sử hoặc đôi khi dùng để chỉ một phân nhóm của người Mande.

    • Mandingo is a term that refers to a specific Mande ethnic group. (Mandingo một thuật ngữ chỉ một nhóm dân tộc Mande cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Niger-Congo subgroup: phân nhóm ngôn ngữ Niger-Congo (thuật ngữ học thuật).
  • West African language family: nhóm ngôn ngữ Tây Phi (mô tả rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "Mande" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Mande".