mantissa

mantissa

A student writes the mantissa of a logarithm in a math notebook.

Định nghĩa

Danh từ: Phần thập phân dương trong biểu diễn của một logarit. Trong biểu thức log 643 = 2.808, phần định trị .808.

dụ sử dụng
  • (Trong logarit log 100 = 2, phần định trị 0.)
  • (Phần định trị của log 45 xấp xỉ 0,6532.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mantissa trong máy tính: Trong biểu diễn số dấu phẩy động, "mantissa" (còn gọi là phần định trị) phần chứa các chữ số có nghĩa của số, không bao gồm số mũ.
    • In floating-point representation, the mantissa determines the precision of the number. (Trong biểu diễn dấu phẩy động, phần định trị quyết định độ chính xác của số.)
Biến thể từ gần giống
  • Định trị: Từ đồng nghĩa trong tiếng Việt, thường dùng trong toán học tin học.
    • Phần định trị của logarit phần thập phân sau dấu phẩy. (The mantissa of a logarithm is the decimal part after the decimal point.)
Từ đồng nghĩa
  • Phần thập phân: Trong ngữ cảnh logarit, "mantissa" đồng nghĩa với phần thập phân dương.
  • Significand: Trong tin học, "significand" thuật ngữ tương đương với "mantissa" trong biểu diễn số dấu phẩy động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "mantissa".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mantissa".