maous

Học thuật
Thân thiện
maous

Un maous gâteau trône au centre de la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • To tướng, kếch xù, đồ sộ: Dùng để mô tả một thứ đó kích thước hoặc quy mô rất lớn, gây ấn tượng mạnh, thường được dùng trong ngôn ngữ thân mật, suồng sã.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a acheté une maous voiture ! (Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi to tướng!)
    • C'était un maous gâteau pour son anniversaire. (Đómột cái bánh kếch xù cho sinh nhật ấy.)
    • On a eu un maous problème à résoudre. (Chúng tôi đã có một vấn đề đồ sộ cần giải quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "maous" thường được dùng để nhấn mạnh một cách khoa trương, có thể đi kèm với sự ngạc nhiên hoặc thán phục.
    • Quel maous projet ! (Thật là một dự án kếch xù!)
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Énorme (adj): khổng lồ, to lớn (từ đồng nghĩa phổ biến trang trọng hơn).
  • Gigantesque (adj): khổng lồ, vĩ đại.
  • Mastodonte (n): (nghĩa bóng) thứ đó đồ sộ, khổng lồ.
Từ đồng nghĩa
  • Énorme: to lớn, khổng lồ.
  • Colossal: đồ sộ, vĩ đại.
  • Gigantesque: khổng lồ.
Lưu ý sử dụng
  • "maous"một từ lóng (), mang tính chất thân mật, suồng sã. Nên tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc văn bản hành chính.
  • Từ này thường được dùng để bày tỏ cảm xúc (ngạc nhiên, ấn tượng) về kích thước hoặc mức độ của sự vật/sự việc.
maous

Un maous gâteau trône au centre de la table.

tính từ
  1. (thông tục) to tướng, kếch xù