mais
Liên từ:
- Nhưng, nhưng mà: Dùng để nối hai mệnh đề hoặc ý tưởng có sự tương phản, đối lập hoặc hạn chế lẫn nhau.
- Mà: Dùng trong câu hỏi hoặc câu cảm thán để nhấn mạnh, biểu lộ sự ngạc nhiên, khó chịu hoặc thúc giục.
Phó từ (trong cụm "n'en pouvoir mais"):
- Không làm gì được nữa, kiệt sức: Diễn tả trạng thái mệt mỏi, kiệt quệ đến mức không thể tiếp tục được.
Danh từ giống đực:
- Cái "nhưng mà": Chỉ bản thân từ "mais" khi được nói đến như một đối tượng, một sự phản đối hoặc một điều kiện.
Liên từ (nghĩa "nhưng"):
- Il est intelligent mais paresseux. (Nó thông minh nhưng lười biếng.)
- Je veux venir, mais je suis occupé. (Tôi muốn đến, nhưng tôi bận.)
Liên từ (nghĩa "mà" trong câu hỏi/cảm thán):
- Mais qu'avez-vous donc? (Mà anh có chuyện gì thế?)
- Mais dépêche-toi! (Mà nhanh lên đi!)
Phó từ (trong cụm cố định):
- Après cette longue marche, je n'en peux mais. (Sau chuyến đi bộ dài đó, tôi mệt lử rồi / không thể tiếp tục nữa.)
Danh từ giống đực:
- Il a toujours un mais à opposer. (Anh ta luôn luôn có một cái "nhưng mà" để phản đối.)
- Ton "mais" est très agaçant. (Cái "nhưng mà" của anh rất là khó chịu.)
"mais non": Không đâu, đương nhiên là không (dùng để phủ định mạnh mẽ một cách ngạc nhiên hoặc trấn an).
- Tu as perdu tes clés ? - Mais non, elles sont sur la table. (Anh làm mất chìa khóa à? - Không đâu, chúng ở trên bàn kìa.)
"mais oui": Chính thế, đúng rồi, tất nhiên rồi (dùng để khẳng định mạnh mẽ, thường với sắc thái "hiển nhiên là thế").
- C'est toi qui as appelé ? - Mais oui ! (Có phải em đã gọi không? - Đúng rồi!)
"n'en pouvoir mais": Mệt lử, kiệt sức, không chịu nổi nữa (cụm từ cố định).
- Avec tout ce travail, je n'en peux mais. (Với đống công việc này, tôi mệt lử rồi.)
- Cependant (liên từ): Tuy nhiên, thế nhưng (trang trọng hơn "mais").
- Toutefois (liên từ): Tuy nhiên, dù vậy (mang tính trang trọng, nhấn mạnh sự nhượng bộ).
- Pourtant (liên từ): Thế mà, vậy mà (nhấn mạnh sự đối lập gây ngạc nhiên).
- Néanmoins (liên từ): Tuy nhiên, dẫu vậy (trang trọng).
- Liên từ: Cependant, pourtant, toutefois, néanmoins (tuy nhiên).
- Danh từ (ý niệm phản đối): Objection (sự phản đối), réserve (sự dè dặt, điều kiện).
(Không áp dụng trực tiếp vì "mais" là liên từ/phó từ/danh từ, không phải động từ để tạo thành phrasal verb. Các cụm cố định đã được liệt kê ở mục trên.)
Il n'y a pas de "mais" qui tienne: Không có "nhưng mà" gì cả / Đừng có lý sự nữa (dùng để bác bỏ mọi lời phản đối hoặc điều kiện).
- Tu dois obéir, il n'y a pas de "mais" qui tienne. (Con phải vâng lời, không có "nhưng mà" gì cả.)
Un mais est vite arrivé: Một cái "nhưng mà" thì dễ có lắm / Dễ gì mà không có trở ngại (ý nói luôn có thể nảy sinh vấn đề).
- Le projet semble bon, mais un "mais" est vite arrivé. (Dự án có vẻ tốt, nhưng dễ gì mà không có trở ngại.)
- nhưng, nhưng mà
- Enfant intelligent mais paresseuxđứa bé thông minh nhưng lười
- mà
- Mais qu'avez-vous donc?mà anh sao thế?
- mais nonkhông đâu
- mais ouichính thế, đúng thế
- (N'en pouvoir mais) không làm gì được vào đấy
- (thân mật) mệt lử
- Je n'en puis mais, tant j'ai courutôi chạy nhiều đến mệt lử rồi
- cái nhưng mà
- Que signifie ce mais?cái nhưng mà ấy nghĩa là thế nào?