mas

Học thuật
Thân thiện
mas

Un fermier travaille dans son mas au milieu des champs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thôn, trang: Một từ địa phương dùng để chỉ một ngôi làng, một thôn xóm, đặc biệt phổ biếnmiền Nam nước Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mas provençal est souvent entouré de champs de lavande. (Thôn trang vùng Provence thường được bao quanh bởi những cánh đồng oải hương.)
    • Ils ont acheté un vieux mas pour en faire une maison de vacances. (Họ đã mua một thôn trang để biến thành một nhà nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mas" trong tên riêng: Từ này thường xuất hiện trong tên của các địa danh hoặc biệt thựnông thôn miền Nam nước Pháp.
    • Ils habitent au Mas de la Tour. (Họ sốngThôn Trang La Tour.)
Biến thể từ gần giống
  • Hameau (n.m): Thôn, xóm nhỏ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trên toàn quốc).
  • Village (n.m): Làng, thôn (từ phổ thông, rộng nghĩa hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Hameau: thôn, xóm.
  • Village: làng.
Lưu ý
  • Từ địa phương: "Mas" là một từ mang đậm sắc thái địa phương của vùng Occitanie (Đông Nam nước Pháp). không chỉ đơn thuần là "ngôi nhà" chỉ cả một cụm nhà đất đai xung quanh, tương đương với một "ấp" hay "thôn trang" trong tiếng Việt.
  • Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn với từ "mais" (nghĩa là "nhưng") trong tiếng Pháp phổ thông.
mas

Un fermier travaille dans son mas au milieu des champs.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) thôn trang (miền Nam nước Pháp)