miss
/mis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cô: Danh hiệu hoặc cách xưng hô lịch sự dành cho một phụ nữ chưa kết hôn, thường đặt trước họ hoặc tên đầy đủ.
- Hoa khôi: Người phụ nữ đẹp nhất, người chiến thắng trong một cuộc thi sắc đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Bonjour, Mademoiselle Dupont. (Xin chào, cô Dupont.)
- Miss France 2023 est très élégante. (Hoa khôi nước Pháp 2023 rất thanh lịch.)
- La miss du village a été élue hier. (Hoa khôi của làng đã được bầu chọn hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Miss" thường được viết hoa (Miss) khi dùng như một danh hiệu hoặc cách xưng hô trang trọng trước tên riêng.
- Miss Marple est un personnage de roman. (Cô Marple là một nhân vật trong tiểu thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Mademoiselle (n.f): Cô, cách xưng hô lịch sự thông dụng hơn trong tiếng Pháp đương đại, tương đương với "Miss".
- Madame (n.f): Bà, cách xưng hô dành cho phụ nữ đã kết hôn hoặc trưởng thành.
Từ đồng nghĩa
- Jeune fille: Thiếu nữ, cô gái trẻ (chỉ người, không dùng làm danh hiệu).
- Reine de beauté: Hoa hậu (nghĩa tương tự "hoa khôi").
danh từ giống cái (số nhiều mis, misses)
- cô
- hoa khôi
- Miss Europehoa khôi châu Âu