mois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lương tháng: Khoản tiền được trả cho công việc làm trong một tháng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le mois de janvier est souvent froid. (Tháng Giêng thường lạnh.)
- Il a payé le loyer pour le mois prochain. (Anh ấy đã trả tiền thuê nhà cho tháng tới.)
- Elle touche son mois à la fin de chaque mois. (Cô ấy lĩnh lương tháng vào cuối mỗi tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être dans son premier (deuxième...) mois : Có mang được một (hai...) tháng.
- Elle est dans son quatrième mois de grossesse. (Cô ấy đang mang thai tháng thứ tư.)
Oublier les mois de nourrice : Quên đi thời thơ ấu; quên ơn nghĩa (nghĩa bóng).
- Il a oublié les mois de nourrice et ne rend jamais visite à ses anciens professeurs. (Anh ta đã quên ơn nghĩa và không bao giờ về thăm các thầy cô giáo cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Mensuel, -elle (adj): Hàng tháng.
- Une revue mensuelle (Một tạp chí ra hàng tháng)
Mensualité (n.f): Khoản trả góp hàng tháng; lương tháng.
- payer une mensualité (trả một khoản góp hàng tháng)
Từ đồng nghĩa
- Trente jours : Ba mươi ngày (chỉ khoảng thời gian).
- Salaire mensuel : Lương tháng.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Mois de Marie : Tháng Năm (tháng dành để tôn kính Đức Mẹ Maria trong Công giáo).
- Prier pendant le mois de Marie. (Cầu nguyện trong tháng Năm.)
Mois de nourrice : Tiền thuê vú; thời gian theo vú (thời thơ ấu).
- Cela remonte à l'époque de ses mois de nourrice. (Chuyện đó có từ thời anh ấy còn thơ ấu.)
danh từ giống đực
- tháng
- Le milieu du moisgiữa tháng
- lương tháng
- Toucher son moislĩnh lương tháng của mình
- être dans son premier (deuxième..) moiscó mang được một (hai) tháng
- mois de Marietháng năm
- mois de nourricetiền thuê vú
- oublier les mois de nourricetrẻ ra