maquille

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đánh dấu bài, sự đánh dấu quân cờ: Hành động gian lận trong các trò chơi bài hoặc cờ bằng cách đánh dấu lên các lá bài hoặc quân cờ để nhận biết chúng một cách bí mật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La maquille est une tricherie interdite dans les casinos. (Sự đánh dấu bàimột hành vi gian lận bị cấm trong các sòng bạc.)
    • Le joueur a été surpris en flagrant délit de maquille. (Người chơi đã bị bắt quả tang về hành vi đánh dấu bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être accusé de maquille": bị buộc tội gian lận bằng cách đánh dấu bài/cờ.
    • Il a été exclu du club pour avoir été accusé de maquille. (Anh ta đã bị đuổi khỏi câu lạc bộ bị buộc tội đánh dấu bài.)
Biến thể từ gần giống
  • Maquiller (động từ): làm giả, bịa đặt, xào nấu (thông tin, tài liệu); trang điểm.

    • Maquiller des chiffres (Xào nấu các con số).
    • Se maquiller (Trang điểm).
  • Maquillage (danh từ giống đực): đồ trang điểm; sự xào nấu, sự làm giả.

    • Elle a acheté du maquillage. ( ấy đã mua đồ trang điểm.)
    • C'est un maquillage des faits. (Đómột sự xào nấu sự thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Tricherie (n.f): sự gian lận, sự lừa dối.
  • Falsification (n.f): sự làm giả, sự xuyên tạc (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ trong cờ bạc).
Lưu ý
  • Từ "maquille" với nghĩa nàymột thuật ngữ chuyên dùng trong ngữ cảnh cờ bạc chơi bài, khá hẹp cụ thể. khác biệt rõ ràng với động từ "maquiller" danh từ "maquillage" là những từ phổ biến hơn với các nghĩa liên quan đến "trang điểm" hoặc "làm giả".
danh từ giống cái
  1. (đánh bài) (đánh cờ) sự đánh dấu bài