marbre

Học thuật
Thân thiện
marbre

Un sculpteur taille une statue dans un bloc de marbre blanc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đá hoa, cẩm thạch: Một loại đá biến chất cứng, thường vân, được dùng trong xây dựng điêu khắc vẻ đẹp độ bền của .
    • Đồ vật bằng đá hoa: Chỉ các vật dụng (như tượng, mặt bàn) được làm từ chất liệu này.
    • (Trong trò chơi) Bi đá hoa: Những viên bi tròn thường làm bằng thủy tinh hoặc đá, dùng để chơi.
    • (Ngành in) Bàn lắp khuôn: Một tấm bàn kim loại phẳng trong xưởng in, dùng để lắp ráp sửa chữa các khuôn in.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La statue est sculptée dans du marbre blanc. (Bức tượng được điêu khắc từ đá cẩm thạch trắng.)
    • Il a acheté une table en marbre pour sa cuisine. (Anh ấy đã mua một chiếc bàn bằng đá hoa cho nhà bếp.)
    • Les enfants jouent aux billes avec des marbres colorés. (Bọn trẻ chơi bi với những viên bi đá hoa nhiều màu.)
    • Le typographe assemble les caractères sur le marbre. (Người sắp chữ lắp ráp các con chữ trên bàn lắp khuôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être de marbre: (Thành ngữ) Lãnh đạm, cảm, không biểu lộ cảm xúc.
    • Malgré les insultes, il est resté de marbre. (Bất chấp những lời lăng mạ, anh ta vẫn lãnh đạm.)
  • Froid comme un marbre: (Thành ngữ) Lạnh lùng, lạnh như tiền, không chút cảm xúc hay ấm áp nào.
    • Son accueil était froid comme un marbre. (Cách đón tiếp của ấy lạnh lùng như tiền.)
  • Rester sur le marbre: (Thành ngữ, ngành báo chí) Không kịp đăng vào số báo trong ngày, bị gác lại.
    • Cette nouvelle importante est restée sur le marbre. (Tin tức quan trọng này đã không kịp đăng trong số báo hôm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Marbrier (danh từ giống đực): Thợ điêu khắc đá hoa, thợ lắp đặt đá hoa.
  • Marbrière (danh từ giống cái): Người thợ nữ làm nghề điêu khắc đá hoa; mỏ đá hoa.
  • Marbré, marbrée (tính từ): vân như đá hoa, loang lổ như vân cẩm thạch.
    • Un gâteau marbré au chocolat. (Một chiếc bánh vân sô-cô-la như đá hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Pierre (danh từ giống cái): Đá (nghĩa rộng hơn).
  • Albâtre (danh từ giống đực): Thạch cao, một loại đá mềm thường màu trắng dùng trong điêu khắc.
Thành ngữ liên quan
  • Graver dans le marbre: (Thành ngữ) Khắc vào đá cẩm thạch, ý chỉ điều đó cố định, không thay đổi, hoặc một quyết định cuối cùng.
    • Ce principe est gravé dans le marbre de notre constitution. (Nguyên tắc này đã được khắc vào đá cẩm thạch trong hiến pháp của chúng ta.)
marbre

Un sculpteur taille une statue dans un bloc de marbre blanc.

danh từ giống đực
  1. đá hoa, cẩm thạch
  2. đồ đa hoa; tượng đá hoa; mặt (bàn) đa hoa; bi đá hoa (để chơi)
  3. (ngành in) bàn lắp khuôn
    • être de marbre
      lãnh đạm
    • froid comme un marbre
      lạnh như tiền
    • rester sur le marbre
      không kịp đăng vào số báo trong ngày

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "marbre"