mohria

mohria

A mohria fern grows among the rocks on a sunny hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một chi dương xỉ trên cạn: "mohria" một danh từ chỉ một nhóm thực vật thuộc họ dương xỉ, thường mọccác vùng đất khô cằn hoặc đồi núichâu Phi. Đây loài dương xỉ thân rễ , mọc thành cụm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mohria is a type of fern that thrives in rocky terrains of Africa. (Mohria một loại dương xỉ phát triển tốtcác địa hình đá của châu Phi.)
    • Botanists discovered a new species of mohria in the savanna. (Các nhà thực vật học đã phát hiện một loài mohria mớithảo nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mohria" trong ngữ cảnh sinh học: Dùng để phân loại thực vật, thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về dương xỉ.
    • The genus mohria belongs to the family Anemiaceae. (Chi mohria thuộc họ Anemiaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Mohriaceae (danh từ, số nhiều): Họ thực vật chứa chi mohria.
    • Mohriaceae includes several genera of ferns. (Họ Mohriaceae bao gồm nhiều chi dương xỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dương xỉ châu Phi (cụm danh từ): Cách gọi chung cho các loài dương xỉ nguồn gốc từ châu Phi.
    • The African fern, or mohria, is adapted to dry climates. (Dương xỉ châu Phi, hay mohria, thích nghi với khí hậu khô.)
Lưu ý ngữ pháp
  • "mohria" danh từ không đếm được khi chỉ chi thực vật nói chung, nhưng có thể dùng số nhiều "mohrias" khi nói về nhiều loài hoặc cá thể khác nhau.
    • There are several mohrias growing in the botanical garden. ( nhiều cây mohria mọc trong vườn thực vật.)