marmotte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Con macmôt: Một loài động vật có vú thuộc họ sóc, thường sống ở vùng núi, có thói quen ngủ đông.
- Hộp mẫu hàng (của người đi chiêu hàng): Một chiếc hộp hoặc vali nhỏ dùng để chứa và trình bày các mẫu hàng hóa cho khách hàng tiềm năng.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Khăn mỏ quạ: Một loại khăn đội đầu của phụ nữ theo thời trang xưa, có hình dáng giống mỏ con quạ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (Động vật):
- La marmotte siffle pour avertir ses congénères d'un danger. (Con macmôt huýt sáo để cảnh báo đồng loại về nguy hiểm.)
- On dit que si la marmotte voit son ombre le 2 février, l'hiver durera encore six semaines. (Người ta nói rằng nếu con macmôt nhìn thấy bóng của nó vào ngày 2 tháng 2, mùa đông sẽ còn kéo dài sáu tuần nữa.)
Danh từ giống cái (Hộp mẫu hàng):
- Le représentant a ouvert sa marmotte pour montrer les échantillons de tissu. (Người đại diện bán hàng đã mở hộp mẫu hàng của mình ra để trình bày các mẫu vải.)
Danh từ giống cái (Khăn đội đầu - nghĩa cũ):
- Dans les tableaux du XIXe siècle, les paysannes portent souvent une marmotte. (Trong các bức tranh thế kỷ 19, những người phụ nữ nông dân thường đội một chiếc khăn mỏ quạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dormir comme une marmotte": Ngủ say như macmôt (ngủ rất sâu và lâu, ám chỉ giấc ngủ đông).
- Après cette longue randonnée, il a dormi comme une marmotte. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, anh ấy đã ngủ say như macmôt.)
Biến thể và từ gần giống
- Marmotton (danh từ giống đực, ít dùng): Con macmôt non.
- Marmottière (danh từ giống cái): Người bán hàng rong (cổ xưa) dùng hộp mẫu hàng; cũng có thể chỉ chiếc hộp mẫu hàng lớn.
Từ đồng nghĩa
- Pour l'animal (Động vật):
- Siffleux (ở Canada): Tên gọi khác cho macmôt.
- Pour la boîte (Hộp mẫu hàng):
- Échantillonnier: Hộp đựng mẫu vật, bộ sưu tập mẫu.
- Valise d'échantillons: Vali mẫu hàng.
Thành ngữ liên quan
- "Ne pas réveiller la marmotte qui dort": Đừng đánh thức con macmôt đang ngủ (không nên khơi dậy một vấn đề đang yên ổn hoặc một người đang tức giận).
- Il vaut mieux ne pas réveiller la marmotte qui dort, évitons ce sujet délicat. (Tốt hơn hết là đừng đánh thức con macmôt đang ngủ, hãy tránh chủ đề tế nhị này đi.)
{{marmotte}}
danh từ giống cái
- (động vật học) con macmôt
- hộp mẫu hàng (của người đi chiêu hàng)
- (từ cũ, nghĩa cũ) khăn mỏ quạ