marine

/mə'ri:n/
tính từ giống cái
  1. xem marin
danh từ giống cái
  1. hàng hải
  2. hải quân
  3. (hoạ) (về đề tài) biển
  4. màu xanh nước biển
  5. (từ ) biển; nước biển; bờ biển

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "marine"

marine
La marine nationale protège les côtes du pays.