marne

Học thuật
Thân thiện
marne

Un agriculteur répand de la marne sur son champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Macnơ: Một loại đất sét chứa vôi, được sử dụng trong nông nghiệp để cải tạo đất chua cung cấp canxi. Trong địa chất địa lý, cũngtên gọi của một tầng đá trầm tích cụ thể.
    • Sông Marne: Tên riêng của một con sôngmiền đông bắc nước Pháp, nổi tiếng với các trận đánh quan trọng trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Chất đất):

    • Les agriculteurs épandent de la marne pour amender le sol. (Các nông dân rải macnơ để cải tạo đất.)
    • Cette couche géologique est riche en marne. (Tầng địa chất này giàu macnơ.)
  • Danh từ giống cái (Tên sông):

    • La bataille de la Marne fut décisive en 1914. (Trận chiến sông Marne năm 1914 mang tính quyết định.)
    • Nous avons fait une promenade en bateau sur la Marne. (Chúng tôi đã đi dạo bằng thuyền trên sông Marne.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terrain marneux": Đất tính chất macnơ, đất sét vôi.

    • La vigne pousse bien sur un terrain marneux. (Nho phát triển tốt trên đất tính chất macnơ.)
  • "Marnage" (danh từ giống đực): Sự bón macnơ (vào đất).

    • Le marnage est une pratique agricole ancienne. (Việc bón macnơ là một tập quán nông nghiệp lâu đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Marnier (tính từ): Thuộc về macnơ, chứa macnơ.

    • Un sous-sol marnier. (Một tầng đất ngầm chứa macnơ.)
  • Marnière (danh từ giống cái): Mỏ khai thác macnơ.

    • Une ancienne marnière désaffectée. (Một mỏ khai thác macnơ đã bị bỏ hoang.)
Từ đồng nghĩa
  • Argile calcaire (danh từ giống cái): Đất sét vôi (nghĩa chuyên môn gần giống khi nói về chất đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "marne")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "marne")

marne

Un agriculteur répand de la marne sur son champ.

danh từ giống cái
  1. (địa chất, địa lý; (nông nghiệp)) macnơ (một thứ sét vôi)