marteau

Học thuật
Thân thiện
marteau

Le menuisier utilise un marteau pour enfoncer un clou dans une planche de bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái búa: Một công cụ cầm tay, thường có một đầu nặng bằng kim loại gắn trên một cán dài, dùng để đóng đinh, đập vỡ vật đó hoặc tạo hình kim loại.
    • (Giải phẫu học) Xương búa: Một trong ba xương nhỏtai giữa, hình dạng giống cái búa, chức năng truyền rung động từ màng nhĩ.
    • (Động vật học) búa: Một loài cá mập phần đầu mở rộng sang hai bên trông giống đầu búa (tên khoa học: Sphyrnidae).
    • (Thể thao) Quả dây (quả tạ dây): Một dụng cụ trong môn điền kinh, gồm một quả bóng kim loại nặng gắn với dây cầm bằng thép, dùng để ném xa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (công cụ):
    • Il a utilisé un marteau pour planter le clou. (Anh ấy đã dùng một cái búa để đóng đinh.)
    • Le marteau du forgeron résonnait dans l'atelier. (Tiếng búa của người thợ rèn vang lên trong xưởng.)
  • Danh từ (giải phẫu):
    • Le marteau est le premier des trois osselets de l'oreille moyenne. (Xương búaxương đầu tiên trong ba xương nhỏtai giữa.)
  • Danh từ (động vật):
    • Nous avons vu un requin-marteau pendant la plongée. (Chúng tôi đã thấy một con cá mập đầu búa trong lúc lặn.)
  • Danh từ (thể thao):
    • L'athlète a lancé le marteau à plus de 80 mètres. (Vận động viên đã ném quả dây (tạ) xa hơn 80 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être entre le marteau et l'enclume": Ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan, bị kẹt giữa hai lựa chọn đều khó khăn hoặc nguy hiểm.
    • Dans ce conflit, les civils sont entre le marteau et l'enclume. (Trong cuộc xung đột này, thường dân bị kẹt giữa hai lằn đạn.)
Biến thể từ liên quan
  • Marteau-piqueur (danh từ giống đực): Búa khoan, búa đập (máy lớn dùng để phá tông, đường nhựa).
    • Le bruit des marteaux-piqueurs dans la rue est assourdissant. (Tiếng ồn từ những cái búa khoan trên đường phố thật chói tai.)
  • Marteau-pilon (danh từ giống đực): Búa máy (dùng trong luyện kim, rèn).
  • Marteler (động từ): Đập bằng búa, rèn; (nghĩa bóng) nhấn mạnh, lặp đi lặp lại.
    • Il martèle son message dans tous ses discours. (Ông ấy nhấn mạnh thông điệp của mình trong tất cả các bài phát biểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Maillet (danh từ): Búa gỗ (thường đầu bằng gỗ, dùng trong một số môn thể thao hoặc thủ công).
  • Masse (danh từ): Búa tạ, vồ (búa lớn nặng).
Thành ngữ liên quan
  • Être frappé au marteau: (Đồ vật) Được đóng dấu kiểm định (bằng búa); (nghĩa bóng) phẩm chất được công nhận, đảm bảo.
    • C'est un professionnel frappé au marteau. (Đómột chuyên gia tay nghề được công nhận.)
  • Enfoncer le clou avec un marteau-pilon: Dùng biện pháp quá mạnh cho một vấn đề nhỏ; giết dùng dao mổ trâu.
    • Rédiger un contrat de 20 pages pour ce petit échange, c'est enfoncer le clou avec un marteau-pilon. (Soạn một bản hợp đồng 20 trang cho giao dịch nhỏ này thì đúnggiết dùng dao mổ trâu.)
marteau

Le menuisier utilise un marteau pour enfoncer un clou dans une planche de bois.

{{marteau}}
danh từ giống đực
  1. búa
    • Marteau pneumatique
      búa hơi, búa gió
    • Marteau à percussion
      búa gõ (của thầy thuốc)
    • Marteau d'une porte
      búa gõ cửa
  2. (giải phẫu) xương búa
  3. (động vật học) búa (cũng requin-marteau)
  4. (thể dục thể thao) quả dây (để ném)
    • se trouver entre l'enclume et le marteau
      xem enclume