maraud

/mə'rɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
maraud

Un homme est traité de maraud par le garde.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Kẻ vô lại, kẻ côn đồ: Từ dùng để chỉ một người đàn ông hư hỏng, hành vi xấu xa, thiếu đạo đức thường gây rối.
    • Kẻ lưu manh: Chỉ một kẻ lừa đảo hoặc lối sống lừa lọc, không chân chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce maraud a encore volé des fruits au marché. (Tên vô lại đó lại ăn cắp trái câychợ nữa rồi.)
    • Méfie-toi de cet individu, c'est un vrai maraud. (Hãy coi chừng đó, hắn đúngmột tên lưu manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được tìm thấy trong văn học cổ điển hoặc văn bản lịch sử để mô tả những nhân vật phản diện, tầng lớp thấp kém hoặc hành vi đáng khinh.
    • Dans le roman du XIXe siècle, le maraud rôdait souvent autour des auberges. (Trong tiểu thuyết thế kỷ 19, những kẻ vô lại thường lang thang quanh các quán trọ.)
Biến thể từ gần giống
  • Marauder (động từ): Đi cướp bóc, đi ăn cắp vặt. (Lưu ý: Đâymột từ khác, cùng gốc nhưngđộng từ).
  • Vaurien (danh từ): Kẻ vô lại, đồ hư hỏng. (Từ đồng nghĩa hiện đại phổ biến hơn).
  • Canaille (danh từ): Bọn người khốn nạn, đê tiện.
Từ đồng nghĩa
  • Voyou: Kẻ côn đồ, du côn.
  • Fripon: Kẻ gian xảo, kẻ bịp bợm.
  • Gredin: Kẻ đê tiện, kẻ khốn nạn.
Lưu ý
  • "Maraud"một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "vaurien", "canaille" hoặc "voyou" thay thế.
  • Từ này không nên nhầm lẫn với động từ "marauder" (đi cướp bóc) mặc dù chúng chung gốc từ.
maraud

Un homme est traité de maraud par le garde.

danh từ
  1. (từ , nghĩa ) đồ vô lại