martyre

Học thuật
Thân thiện
martyre

Une personne souffre un martyre à cause d'une migraine intense.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tử đạo, sự tuẫn đạo: Hành động chịu chết hoặc chịu đau khổ lòng tin tôn giáo hoặc niềm tin của mình.
    • Sự chết nghĩa, nỗi đoạ đày nghĩa: Sự hy sinh hoặc chịu đựng đau khổ lớn mộttưởng, một nguyên tắc.
    • Nỗi thống khổ: Một sự đau khổ hoặc khó chịu kéo dài dữ dội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le martyre de saint Sébastien est célèbre. (Sự tử đạo của thánh Sébastien rất nổi tiếng.)
    • Il a enduré un véritable martyre pour défendre ses idées. (Anh ấy đã chịu đựng một sự đoạ đày thực sự nghĩa để bảo vệ ý tưởng của mình.)
    • Attendre sous la pluie fut un vrai martyre. (Việc chờ đợi dưới mưa quả là một nỗi thống khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en martyre": Đang chịu đựng đau khổ, đang trong tình trạng khổ sở.

    • Avec cette migraine, elle est en martyre. (Với chứng đau nửa đầu này, ấy đang khổ sở lắm.)
  • "Faire un martyre de quelqu'un": Làm cho ai đó đau khổ, hành hạ ai đó.

    • Il fait un martyre de sa femme avec ses jalousies constantes. (Anh ta hành hạ vợ mình bằng những cơn ghen tuông liên tục.)
Biến thể từ liên quan
  • Martyr, martyre (n.m./n.f.): Người tử đạo, người chịu khổ nghĩa.

    • Sainte Blandine est une martyre chrétienne. (Thánh Blandine là một nữ tử đạo đốc.)
  • Martyriser (v.t.): Hành hạ, làm cho chịu khổ như một vị tử đạo.

    • Les bourreaux martyrisaient les prisonniers. (Những kẻ hành quyết đã hành hạ các tù nhân.)
  • Martyrologe (n.m.): Danh sách các vị tử đạo; theo nghĩa rộng, danh sách những người chịu đựng hoặc hy sinh.

Từ đồng nghĩa
  • Supplice: Sự hành hạ, cực hình.
  • Calvaire: Nỗi thống khổ kéo dài (nghĩa bóng).
  • Tourment: Sự dày , nỗi đau khổ.
  • Sacrifice: Sự hy sinh.
Thành ngữ liên quan
  • "Être un martyre vivant": Là một người luôn phải chịu đựng nhiều đau khổ trong cuộc sống.

    • Avec toutes ses maladies, c'est un martyre vivant. (Với tất cả các bệnh tật của mình, ông ấymột vị tử đạo sống.)
  • "Subir le martyre": Phải chịu đựng những đau khổ lớn.

    • Il a subi le martyre pendant son interrogatoire. (Anh ta đã phải chịu đựng cực hình trong quá trình thẩm vấn.)
martyre

Une personne souffre un martyre à cause d'une migraine intense.

tính từ giống cái, danh từ giống cái
  1. xem martyr
danh từ giống đực
  1. sự tử đạo, sự tuẫn đạo, nhục hình đạo
  2. sự chết nghĩa, nỗi đoạ đày nghĩa
  3. nỗi thống khổ
    • C'est un martyre que cette séparation
      sự chia ly này quả là một nỗi thống khổ