martre

Học thuật
Thân thiện
martre

La martre grimpe rapidement le long du tronc d'un arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Chồn mactet: Một loài động vật có vú thuộc họ chồn, bộ lông quý, thường sống trong rừng.
    • Da lông chồn mactet: Bộ da lông của con vật này, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp thời trang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La martre est un mammifère carnivore. (Chồn mactet là một loài động vật có vú ăn thịt.)
    • On a aperçu une martre dans la forêt. (Người ta đã thoáng thấy một con chồn mactet trong rừng.)
    • Ce manteau est doublé de martre. (Chiếc áo choàng này được lót bằng da lông chồn mactet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fuir comme une martre": Chạy trốn rất nhanh, thoăn thoắt.
    • À la vue du chien, le chat a fui comme une martre. (Trông thấy con chó, con mèo đã chạy trốn thoăn thoắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Martre des pins (n.f): Chồn thông, một loài chồn mactet sống phổ biếnchâu Âu.
  • Martre zibeline (n.f): Chồn zibelin, một loài chồn lông rất quý, thường được gọi đơn giản là "zibeline".
  • Martre américaine (n.f): Chồn mactet Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Zibeline (n.f): Chồn zibelin (một loài chồn lông quý tương tự, đôi khi được dùng thay thế trong ngữ cảnh thời trang).
martre

La martre grimpe rapidement le long du tronc d'un arbre.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) chồn mactet
  2. da lông chồn mactet