martyr

/'mɑ:tə/
Học thuật
Thân thiện
martyr

Un martyr chrétien est représenté tenant une palme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người tử đạo, người tuẫn đạo: Một người bị giết hoặc phải chịu đựng sự đau khổ lớn đức tin tôn giáo hoặc niềm tin của mình.
    • Người hy sinh tưởng, kẻ chết nghĩa: Một người chịu đau khổ hoặc cái chết một nguyên nhân, niềm tin hoặctưởng họ bảo vệ.
  2. Tính từ:

    • Tử đạo, tuẫn đạo: Thuộc về hoặc liên quan đến cái chết đạo.
    • Hy sinh tưởng, chết nghĩa: Thuộc về hoặc liên quan đến sự hy sinh một nguyên nhân lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Sainte Blandine est une martyre chrétienne. (Thánh Blandine là một vị thánh tử đạo của đốc giáo.)
    • Il est considéré comme un martyr de la liberté. (Ông ấy được coi là một người hy sinh tự do.)
  • Tính từ:

    • Une mort martyre. (Cái chết tử đạo.)
    • Son attitude martyre pendant la réunion était exagérée. (Thái độ "hy sinh chịu đựng" của anh ta trong cuộc họp thật phóng đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire un martyr de quelque chose": Tự biến mình thành người chịu đựng, hy sinh một điều đó (thường với ý phóng đại hoặc than vãn).

    • Arrête de te faire un martyr du ménage, je t'ai aidé hier ! (Đừng làm bộ hy sinh việc dọn dẹp nữa, tôi đã giúp cậu hôm qua rồi !)
  • "Être en martyr": Ở trong tình trạng đau đớn, khổ sở (thường dùng trong ngôn ngữ thông tục, hơi phóng đại).

    • Avec cette migraine, je suis en martyr depuis ce matin. (Với chứng đau nửa đầu này, tôi khổ sở từ sáng đến giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Martyre (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "martyr".

    • Elle est honorée comme une martyre. ( ấy được tôn vinh như một nữ tử đạo.)
  • Martyriser (động từ): Hành hạ, làm cho ai đó chịu đau khổ như một vị tử đạo.

    • Les tyrans martyrisaient la population. (Những bạo chúa đã hành hạ người dân.)
  • Martyrologe (danh từ giống đực): Danh sách hoặc danh mục các vị thánh tử đạo.

Từ đồng nghĩa
  • Sacrifié (adj, n): Người hy sinh, vật tế thần.
  • Victime (n): Nạn nhân.
  • Confesseur (n): Người tuyên xưng đức tin (dưới thời bách hại, khác với "martyr" là người chết đạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "martyr" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Faire le martyr" / "Jouer les martyrs": Giả vờ hoặc thái độ như một người đang chịu đựng đau khổ, hy sinh (mang ý mỉa mai, chê bai).
    • Il fait toujours le martyr quand il doit aider en cuisine. (Anh ta lúc nào cũng làm bộ hy sinh khổ sở khi phải phụ bếp.)
martyr

Un martyr chrétien est représenté tenant une palme.

tính từ
  1. tử đạo, tuẫn đạo
  2. hy sinh tưởng, chết nghĩa
danh từ giống đực
  1. người tử đạo, người tuẫn đạo
  2. người hy sinh tưởng, kẻ chết nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "martyr"