mordre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Cắn: Hành động dùng răng để đóng chặt vào, làm tổn thương hoặc giữ một vật gì đó.
- Kẹp chặt: Hành động của một công cụ hoặc thiết bị siết chặt, giữ chặt một vật.
- Gặm mòn, ăn mòn: Tác động từ từ làm mòn, phá hủy một bề mặt (thường do nước, hóa chất, thời gian).
Nội động từ:
- Cắn vào: Hành động dùng răng cắn vào một thứ gì đó để ăn.
- (Nghĩa bóng) Mắc vào, cắn câu: Bị lừa, bị dụ hoặc tin vào một điều gì đó.
- (Thân mật) Thích thú, say mê: Tỏ ra rất hứng thú, đam mê với một lĩnh vực nào đó.
- Chờm lên, chồng lên: Một phần của vật này phủ lên hoặc vượt quá ranh giới của vật khác.
- Tác động đến: Có ảnh hưởng, tác động đến ai đó hoặc điều gì đó.
- (Kỹ thuật) Bắt màu: Vải hoặc chất liệu tiếp nhận và giữ màu nhuộm tốt.
- (Cơ khí) Khớp, ăn khớp: Các bánh răng hoặc bộ phận cơ khí kết nối chặt với nhau.
- (Thể thao) Giẫm lên: Chân chạm vào hoặc vượt quá một vạch giới hạn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Attention, ce chien peut mordre. (Cẩn thận, con chó này có thể cắn.)
- La lime mord le métal. (Cái giũa cắn/chà vào kim loại.)
- La rouille mord le fer. (Rỉ sét ăn mòn sắt.)
Nội động từ:
- Il mord dans une pomme. (Anh ấy cắn vào một quả táo.)
- Il a mordu à notre proposition. (Anh ta đã "cắn câu"/chấp nhận đề nghị của chúng tôi.)
- Il mord à la physique quantique. (Cậu ấy say mê vật lý lượng tử.)
- Le toit mord sur la façade. (Mái nhà chờm lên mặt tiền.)
- Ses arguments mordent sur le public. (Những lập luận của anh ấy tác động đến công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mordre la poussière": (thành ngữ) thất bại hoàn toàn, bị đánh bại.
- L'équipe adverse a fait mordre la poussière à la nôtre. (Đội đối thủ đã khiến đội của chúng ta thảm bại.)
"je ne sais quel chien l'a mordu": (thành ngữ, thân mật) không hiểu tại sao anh ta/cô ta lại cư xử kỳ lạ, khó chịu như vậy.
- Il est d'une humeur exécrable aujourd'hui, je ne sais quel chien l'a mordu. (Hôm nay anh ta tâm trạng rất tệ, không hiểu con chó nào đã cắn anh ta.)
"ça ne mord pas": (thân mật) không hiệu quả, không có tác dụng, hoặc (trong câu cá) cá không chịu cắn câu.
- J'ai essayé de le convaincre, mais ça ne mord pas. (Tôi đã cố thuyết phục anh ta, nhưng chẳng ăn thua.)
"mordre à l'hameçon": cắn câu (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- L'espoir du gain le fit mordre à l'hameçon. (Hy vọng kiếm lời khiến anh ta cắn câu.)
Biến thể và từ gần giống
- Morsure (danh từ giống cái): vết cắn, sự cắn.
- Mordant, -e (tính từ): có tính ăn mòn; (nghĩa bóng) sắc sảo, chua cay (về lời nói).
- Mordoré, -e (tính từ): có màu nâu vàng ánh đỏ (như màu của lá mùa thu).
Từ đồng nghĩa
- Croquer: cắn (vào thứ gì đó giòn), nhai.
- Ronger: gặm nhấm, gặm mòn.
- Corroder: ăn mòn (hóa học).
- Muser: (kỹ thuật) ăn khớp, khớp vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mordre sur:
- Chồng lên, vượt quá: La peinture mord sur le plafond. (Lớp sơn chồng lên trần nhà.)
- Tác động đến: Ses paroles mordent sur les esprits. (Lời nói của anh ấy tác động đến tư tưởng mọi người.)
- (Thể thao) Giẫm lên: Le coureur a mordu sur la ligne. (Vận động viên chạy đã giẫm lên vạch.)
Thành ngữ liên quan
- Mordre la ligne (de départ) (thể thao): giẫm lên vạch xuất phát (trong các cuộc đua).
- Qui veut prendre un chien, trouve toujours une pierre (tục ngữ, liên quan đến ý "tìm cớ"): tương đương với "Muốn đánh chó, tìm gậy".
ngoại động từ
- cắn
- Le chien l'a morduchó cắn nó
- Vis qui n'a pas mordu le boisvít chưa cắn vào gỗ
- L'inquiétude lui mordait le coeurnỗi lo lắng cắn rứt nó
- kẹp chặt
- Tenailles qui mordent le ferkìm kẹp chặt sắt
- gặm mòn, ăn mòn
- Les flots mordent le rivagesóng gặm mòn bờ
- Les acides mordent le métalaxit ăn mòn kim loại
- je ne sais quel chien l'a mordukhông hiểu tại sao tính nết nó lại thế
- mordre la ligne(thể dục thể thao) giẫm lên vạch
- mordre la poussièrexem poussière
nội động từ
- cắn vào
- Mordre dans une poirecắn vào quả lê
- (nghĩa bóng) mắc vào, cắn câu
- Mordre aux flatteriesmắc vào lời nịnh
- (thân mật) thích thú, say mê
- Mordre aux mathématiquesthích thú môn toán
- chờm lên
- Des tuiles qui mordent sur le murngói chờm lên tường
- tác động đến
- Mordre sur l'auditoiretác động đến thính giả
- (ngành in) in chồng lên
- Vignette qui mord sur les lettreshọa tiết in chồng lên chữ
- (kỹ thuật) bắt màu
- Etoffe qui mord bienvải bắt màu tốt
- (cơ học) khớp răng (bánh xe)
- (hàng hải) mắc vào đáy (neo)
- (thể dục thể thao) giẫm
- Mordre sur la ligne de départgiẫm lên vạch xuất phát
- ça ne mord pas(thân mật) không ăn thua, cá chưa chịu cắn câu (bóng)
- mordre à l'hameçoncắn câu