masse
Định nghĩa
Danh từ: (Bi-a) Một cú đánh trong bi-a, được thực hiện bằng cách đánh vào bi cái với cơ được giữ gần như thẳng đứng; bi cái xoay quanh một bi khác trước khi chạm vào bi mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "masse shot": cú đánh masse.
- Cú masse shot này đã giúp anh ta ghi điểm ngoạn mục trong trận đấu.
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Cú đánh xoáy đứng: một cách gọi khác của cú masse trong bi-a.
- Cú đánh vòng: mô tả đường đi của bi cái khi thực hiện cú masse.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có.
Thành ngữ liên quan
- Không có.