plaqué

danh từ giống đực
  1. kim loại bọc vàng; kim loại bọc bạc
    • Montre en plaqué
      đồng hồ vỏ bọc vàng
  2. sự bọc vàng; sự bọc bạc
  3. gỗ dán gỗ quý ngoài mặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "plaqué"

plaqué
Une montre en plaqué or repose sur un coussin de velours.