messina

messina

A ferry crosses the Strait of Messina towards the port.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Messina tên của một thành phố cảngphía đông bắc đảo Sicilia, Ý, nằm trên eo biển cùng tên (Eo biển Messina). Đây một địa danh địa cụ thể, thường được dùng để chỉ thành phố hoặc khu vực xung quanh.

dụ sử dụng
  • (Messina một thành phố cảng quan trọng ở Sicilia.)
  • (Eo biển Messina ngăn cách Sicilia với đất liền Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strait of Messina": eo biển Messina, một vùng nước hẹp giữa Sicilia Calabria (Ý).

    • The Strait of Messina is known for its strong currents. (Eo biển Messina nổi tiếng với các dòng chảy mạnh.)
  • "Battle of Messina": trận Messina, một sự kiện lịch sử trong Thế chiến thứ hai.

    • The Battle of Messina was a key Allied victory in 1943. (Trận Messina một chiến thắng quan trọng của phe Đồng minh vào năm 1943.)
Biến thể từ gần giống
  • Messinese (tính từ hoặc danh từ): thuộc về hoặc người dân thành phố Messina.
    • The Messinese dialect is a variant of Sicilian. (Phương ngữ Messina một biến thể của tiếng Sicilia.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp; đây một địa danh duy nhất. Có thể tham chiếu đến các thành phố cảng khác như Palermo (Palermo, thủ phủ Sicilia) hoặc Catania (Catania) để so sánh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "Messina". Tuy nhiên, trong văn hóa Ý, cụm từ "Fare il ponte di Messina" (Làm cầu Messina) đôi khi được dùng để chỉ một dự án lớn khó khăn, ám chỉ kế hoạch xây cầu nối Sicilia với đất liền.