motility

motility

The doctor explained the importance of gastrointestinal motility.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng vận động tự phát độc lập: "Motility" chỉ khả năng di chuyển một cách tự nhiên, không cần sự tác động từ bên ngoài. Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học y học để mô tả sự chuyển động của tế bào, cơ quan hoặc sinh vật.
    • Sự di động: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "motility" có thể ám chỉ bất kỳ sự thay đổi vị trí nào không làm thay đổi vị trí tổng thể ( dụ: chuyển động của lông mày, tay chân).
dụ sử dụng
  • Khả năng vận động tự phát:

    • Gastrointestinal motility is essential for digestion. (Khả năng vận động của đường tiêu hóa rất cần thiết cho quá trình tiêu hóa.)
    • The motility of sperm cells determines their ability to fertilize an egg. (Khả năng vận động của tinh trùng quyết định khả năng thụ tinh của chúng.)
  • Sự di động:

    • The reflex motion of his eyebrows revealed his surprise, showing facial motility. (Chuyển động phản xạ của lông mày anh ta tiết lộ sự ngạc nhiên, thể hiện sự di động trên khuôn mặt.)
    • An impatient move of his hand indicated his restlessness. (Một cử động thiếu kiên nhẫn của tay anh ta cho thấy sự bồn chồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cell motility": khả năng di chuyển của tế bào, thường được nghiên cứu trong sinh học tế bào.

    • Cell motility is crucial for wound healing and immune responses. (Khả năng di chuyển của tế bào rất quan trọng cho việc chữa lành vết thương phản ứng miễn dịch.)
  • "Gastrointestinal motility": chuyển động của các trong hệ tiêu hóa, giúp đẩy thức ăn qua đường ruột.

    • Disorders of gastrointestinal motility can cause constipation or diarrhea. (Rối loạn khả năng vận động của đường tiêu hóa có thể gây táo bón hoặc tiêu chảy.)
  • "Sperm motility": khả năng bơi của tinh trùng, một yếu tố quan trọng trong sinh sản.

    • Low sperm motility is a common cause of male infertility. (Khả năng vận động của tinh trùng thấp một nguyên nhân phổ biến gây vô sinh nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Motile (tính từ): khả năng vận động.

    • Motile bacteria can move using flagella. (Vi khuẩn khả năng vận động có thể di chuyển nhờ roi.)
  • Immobility (danh từ): sự bất động, thiếu khả năng vận động.

    • Prolonged immobility can lead to muscle atrophy. (Sự bất động kéo dài có thể dẫn đến teo .)
Từ đồng nghĩa
  • Movement: sự chuyển động, di chuyển.
  • Locomotion: sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác (thường dùng trong sinh học).
  • Mobility: khả năng di chuyển linh hoạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "motility"; từ này chủ yếu danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "motility"; thuật ngữ này mang tính học thuật, chuyên ngành.