math
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
math
math
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Mentioning "math"
phép nhân
phép thế
phép tính
phép trừ
phết
phỏng cầu
phỏng lập phương
phương khuy
phương trình
quy chiếu
ra-đi-an
rút gọn
siêu bội
siêu hạn
siêu phức
siêu toán học
sin
số âm
số ảo
số bị chia
số bị nhân
số chẵn
số chia
số dư
số dương
số hạng
số học
số hư
số hữu tỉ
số không
số lẻ
số liệt
số mũ
số nghịch đảo
song hữu tỉ
song tiếp
song tuyến
số nguyên
số nguyên tố
song viên
số nhân
số phức
số thành
số vô tỉ
tà hành
tam diện
tam thừa
tang
tập
tập con
tham biến
tham số
thẳng góc
thập diện
thuận nghịch
thừa số
thực hình
thứ nguyên
thương
thuỳ túc
tích
tích phân
tích số
tiệm cận
tiên đề
tiếp ảnh
tiếp tuyến
tiết diện
tỉ lệ
tỉ lệ nghịch
tỉ lệ thức
tịnh tiến
toán
toàn phương
toán tử
tối đại
tối đại hóa
tối giản
tổng
tổng thể
trị số
tròn xoay
trụ
trực đạc
trực chuẩn
trực giao
trực tâm
trung bình cộng
trung bình nhân
trung đoạn
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...