matinee

matinee

The family attends a matinee at the local theater.

Định nghĩa

Danh từ: - Buổi diễn ban ngày: "matinee" chỉ một buổi biểu diễn sân khấu, chiếu phim hoặc hòa nhạc diễn ra vào ban ngày, thường vào buổi chiều.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã đi xem một buổi diễn ban ngày của vở kịch các suất tối đã bán hết .)
  • (Rạp chiếu phim cung cấp giảm giá cho các suất chiếu ban ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "matinee idol": thần tượng của các buổi diễn ban ngày, thường chỉ nam diễn viên nổi tiếng được khán giả yêu thích.
    • He became a matinee idol after starring in several romantic films. (Anh ấy trở thành thần tượng của các buổi diễn ban ngày sau khi đóng vai chính trong một số bộ phim lãng mạn.)
  • "matinee performance": buổi biểu diễn ban ngày, thường dùng trong ngữ cảnh sân khấu kịch hoặc opera.
    • The matinee performance starts at 2 PM. (Buổi biểu diễn ban ngày bắt đầu lúc 2 giờ chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Matinee coat (danh từ): loại áo khoác mỏng dành cho trẻ sơ sinh, không liên quan đến nghĩa chính.
  • Matinee jacket (danh từ): tương tự matinee coat, một loại áo len nhẹ cho .
Từ đồng nghĩa
  • Daytime show: buổi trình diễn ban ngày.
    • The daytime show is perfect for families with young children. (Buổi trình diễn ban ngày rất phù hợp cho gia đình trẻ nhỏ.)
  • Afternoon performance: buổi biểu diễn buổi chiều.
    • We booked tickets for the afternoon performance of the ballet. (Chúng tôi đã đặt cho buổi biểu diễn ba- buổi chiều.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "matinee".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "matinee".