moitir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho xâm xấp, ướp xấp nước: Hành động làm cho một vật (thường là giấy, vải hoặc vật liệu mỏng) trở nên hơi ướt, không khô hoàn toàn nhưng cũng không ướt sũng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut moitir le papier avant de le plier. (Cần phải làm xâm xấp nước tờ giấy trước khi gấp nó.)
- Pour faciliter le repassage, elle moitit légèrement le linge. (Để việc ủi quần áo dễ dàng hơn, cô ấy làm cho chúng hơi ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Moitir à l'éponge": Làm ẩm bằng bọt biển.
- Le boulanger moitit la croûte du pain à l'éponge. (Người thợ làm bánh làm ẩm vỏ bánh mì bằng bọt biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Moisir (động từ): Làm cho mốc, trở nên mốc. (Lưu ý: Đây là một từ khác, dễ nhầm lẫn về chính tả).
- Humidifier (ngoại động từ): Làm ẩm, tăng độ ẩm (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Humecter: Làm ẩm, làm ướt nhẹ.
- Humer: Làm ẩm (ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với động từ "moitir".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "moitir".
ngoại động từ
- làm cho xâm xấp, ướp xấp nước
- Moitir une feuille de papierxấp nước tờ giấy