moitir

Học thuật
Thân thiện
moitir

La pluie commence à moitir le papier posé sur la table.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho xâm xấp, ướp xấp nước: Hành động làm cho một vật (thườnggiấy, vải hoặc vật liệu mỏng) trở nên hơi ướt, không khô hoàn toàn nhưng cũng không ướt sũng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut moitir le papier avant de le plier. (Cần phải làm xâm xấp nước tờ giấy trước khi gấp .)
    • Pour faciliter le repassage, elle moitit légèrement le linge. (Để việc ủi quần áo dễ dàng hơn, ấy làm cho chúng hơi ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moitir à l'éponge": Làm ẩm bằng bọt biển.
    • Le boulanger moitit la croûte du pain à l'éponge. (Người thợ làm bánh làm ẩm vỏ bánh mì bằng bọt biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Moisir (động từ): Làm cho mốc, trở nên mốc. (Lưu ý: Đâymột từ khác, dễ nhầm lẫn về chính tả).
  • Humidifier (ngoại động từ): Làm ẩm, tăng độ ẩm (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Humecter: Làm ẩm, làm ướt nhẹ.
  • Humer: Làm ẩm (ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với động từ "moitir".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "moitir".

moitir

La pluie commence à moitir le papier posé sur la table.

ngoại động từ
  1. làm cho xâm xấp, ướp xấp nước
    • Moitir une feuille de papier
      xấp nước tờ giấy