brunir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nhuộm nâu, làm rám nâu: Làm cho một vật gì đó có màu nâu hoặc sẫm màu hơn, thường do tác động bên ngoài.
- Đánh bóng (kim loại), lấy màu (kim loại): Làm cho kim loại sáng bóng và có màu sắc đặc trưng thông qua một quá trình xử lý bề mặt.
Nội động từ:
- Ngả màu nâu, trở nên nâu: Tự thay đổi để có màu nâu, thường một cách tự nhiên hoặc theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Elle a décidé de brunir ses cheveux pour l'été. (Cô ấy quyết định nhuộm nâu tóc cho mùa hè.)
- Le cuivre bruni a un éclat très particulier. (Đồng được đánh bóng lấy màu có một vẻ sáng bóng rất đặc biệt.)
Nội động từ:
- Les feuilles brunissent à l'automne. (Những chiếc lá ngả màu nâu vào mùa thu.)
- Avec l'âge, le papier brunit. (Theo thời gian, giấy trở nên nâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"brunir à la flamme": làm nâu/đánh bóng bằng lửa (một kỹ thuật thủ công).
- L'artisan brunit le métal à la flamme pour lui donner sa patine. (Người thợ thủ công làm nâu kim loại bằng lửa để tạo cho nó lớp patina.)
"se faire brunir" (tự phản thân): làm cho mình rám nâu (thường là da).
- Il s'est fait brunir sur la plage. (Anh ấy đã làm cho mình rám nâu trên bãi biển.)
Biến thể và từ gần giống
Brunissage (danh từ giống đực): sự đánh bóng kim loại, kỹ thuật làm nâu kim loại.
- Le brunissage est une étape importante en orfèvrerie. (Việc đánh bóng lấy màu là một bước quan trọng trong nghề kim hoàn.)
Bruni, brune (tính từ): có màu nâu, sẫm màu.
- Un bois bruni par le temps. (Một mảnh gỗ đã ngả nâu vì thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Foncer (ngoại động từ): làm cho sẫm màu, tối màu hơn.
- Hâler (ngoại động từ): làm rám nắng (chỉ da).
- Patiner (ngoại động từ): tạo patina, làm cho có vẻ cổ xưa (với kim loại, gỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se brunir (đại từ động từ): trở nên nâu, ngả màu nâu.
- Le cuir se brunit avec l'usage. (Da thuộc trở nên nâu khi sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
- Brunir comme un cep de vigne: trở nên rám nắng/rám nâu như gốc cây nho (chỉ làn da rất rám nắng).
- Après un mois en mer, il a bruni comme un cep de vigne. (Sau một tháng trên biển, anh ta đã rám nâu như gốc cây nho.)
ngoại động từ
- nhuộm nâu, làm rám nâu
- Brunir ses cheveuxnhuộm nâu tóc
- Le soleil brunit la peaunắng làm cho da rám nâu
- đánh bóng (kim loại), lấy màu (kim loại)
nội động từ
- ngả màu nâu
- Un teint qui brunitnước da ngả màu nâu