matou
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mèo đực: Từ chỉ một con mèo thuộc giống đực, trái nghĩa với "mèo cái" (chatte).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le matou du voisin chasse souvent les oiseaux. (Con mèo đực của nhà hàng xóm thường xuyên săn chim.)
- Ce gros matou noir est très affectueux. (Con mèo đực to lớn màu đen này rất quấn người.)
- Un matou errant s'est installé dans notre jardin. (Một con mèo đực đi lạc đã trú ngụ trong vườn nhà chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái thân mật, quen thuộc hơn so với từ "chat" (mèo) thông thường. Nó thường được dùng để chỉ những con mèo đực to lớn, có vẻ ngoài mạnh mẽ hoặc đã trưởng thành.
- Regarde ce vieux matou, il a l'air si sage. (Nhìn con mèo đực già kia kìa, trông nó thật hiền lành.)
Biến thể và từ gần giống
- Chat (danh từ giống đực): Từ chung chỉ con mèo (không phân biệt giới tính một cách cụ thể).
- Chatte (danh từ giống cái): Mèo cái.
- Miaou (thán từ): Tiếng kêu "meo meo" của mèo, dùng để mô phỏng âm thanh.
Từ đồng nghĩa
- Chat mâle: Cách nói rõ nghĩa, mang tính mô tả hơn là "mèo đực".
- Tomcat (từ mượn tiếng Anh, ít phổ biến): Cũng có nghĩa là mèo đực.
Lưu ý
- "Matou" là một từ thuần Pháp, không phải là từ mượn. Nó được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết thân mật.
- Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học, người ta thường dùng cụm "chat mâle" để thay thế.
danh từ giống đực
- mèo đực