matte

Học thuật
Thân thiện
matte

La matte est un produit intermédiaire obtenu lors de la fusion des minerais de cuivre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sten (luyện kim): Trong kỹ thuật luyện kim, "matte" là một sản phẩm trung gian, thườnghỗn hợp của sunfua kim loại, được tạo ra trong quá trình nấu chảy tinh chế quặng, đặc biệtquặng đồng hoặc niken.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La matte de cuivre est ensuite traitée pour obtenir du cuivre pur. (Sten đồng sau đó được xửđể thu được đồng nguyên chất.)
    • La production de matte est une étape cruciale dans la métallurgie extractive. (Sản xuất sten là một giai đoạn quan trọng trong luyện kim khai khoáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "matte blister": sten xốp (một dạng sten đặc biệt).
    • Le matte blister contient une teneur élevée en cuivre. (Sten xốp chứa hàm lượng đồng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Mattage (danh từ giống đực): quá trình tạo sten.
    • Le mattage permet de séparer les métaux précieux des impuretés. (Quá trình tạo sten cho phép tách kim loại quý khỏi tạp chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Regulus (danh từ giống đực): tên gọi khác cho sten trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Sulfure métallique impur (cụm danh từ): sunfua kim loại không tinh khiết (mô tả thành phần của sten).
matte

La matte est un produit intermédiaire obtenu lors de la fusion des minerais de cuivre.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) sten (luyện kim)