mot

/mou/
Học thuật
Thân thiện
mot

L'enfant apprend à écrire un mot sur son cahier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Từ: Đơn vị nhỏ nhất của ngôn ngữ có nghĩa, có thể nói hoặc viết ra.
    • Lời, lời nói: Một phát ngôn ngắn, một câu nói.
    • Danh ngôn, lời nói nổi tiếng: Một câu nói ngắn gọn, sâu sắc, thường của một người nổi tiếng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Bonjour" est un mot de cinq lettres. ("Bonjour" là một từ năm chữ cái.)
    • Il a prononcé quelques mots de remerciement. (Anh ấy đã nói vài lời cảm ơn.)
    • C'est un mot célèbre de Victor Hugo. (Đómột danh ngôn nổi tiếng của Victor Hugo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À ce mot, à ces mots: Ngay sau khi nói xong (thì...).

    • À ces mots, il partit sans se retourner. (Nói xong những lời đó, anh ta bỏ đi không ngoảnh lại.)
  • Au bas mot: Ít nhất, tối thiểu.

    • Ce tableau vaut au bas mot dix mille euros. (Bức tranh này giá ít nhấtmười nghìn euro.)
  • En un mot: Tóm lại, nói tóm lại.

    • En un mot, c'est une excellente idée. (Tóm lại, đómột ý tưởng tuyệt vời.)
  • Fin mot: Nguyên nhân thực sự, bí mật cuối cùng (của một câu chuyện).

    • Personne ne connaît le fin mot de cette affaire. (Không ai biết được nguyên nhân thực sự của vụ việc này.)
  • Ne dire mot, ne souffler mot: Không nói một lời, giữ im lặng.

    • Il a écouté l'accusation sans dire mot. (Anh ta lắng nghe lời buộc tội không nói một lời.)
  • Sans mot dire: Không nói gì, im lặng.

    • Il est sorti sans mot dire. (Anh ấy bước ra ngoài không nói gì.)
Biến thể từ gần giống
  • Mot-clé / Mot clé (danh từ giống đực): Từ khóa.

    • Trouvez les mots-clés dans ce texte. (Hãy tìm các từ khóa trong văn bản này.)
  • Mot-valise (danh từ giống đực): Từ ghép (ghép một phần của hai từ lại với nhau, ví dụ: "franglais" từ "français" "anglais").

Từ đồng nghĩa
  • Terme: Thuật ngữ, từ ngữ (trang trọng hơn).
  • Parole: Lời nói (thường chỉ lời nói phát ra thành tiếng hoặc tính chất quan trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'mot'. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ như 'dire', 'parler')

Thành ngữ cụm từ cố định liên quan
  • Avoir des mots avec quelqu'un: Cãi nhau, to tiếng với ai.

    • Il a eu des mots avec son voisin à cause du bruit. (Anh ta đã cãi nhau với hàng xóm tiếng ồn.)
  • Avoir le dernier mot: lời nói cuối cùng, thắng trong một cuộc tranh luận.

    • Dans les débats, elle a toujours besoin d'avoir le dernier mot. (Trong các cuộc tranh luận, ấy luôn cần phải lời nói cuối cùng.)
  • Bon mot: Lời nói hóm hỉnh, tài tình.

    • Il est connu pour ses bons mots. (Anh ta nổi tiếng những lời nói hóm hỉnh của mình.)
  • Compter ses mots / Peser ses mots: Nói thận trọng, cân nhắc từng lời.

    • Le diplomate pèse toujours ses mots. (Nhà ngoại giao luôn cân nhắc từng lời nói.)
  • Dire deux mots à quelqu'un: Nói đôi lời (thường mang nghĩa mắng mỏ, cảnh cáo ngắn gọn) với ai.

    • Si tu continues, je vais te dire deux mots ! (Nếu mày còn tiếp tục, tao sẽ nói đôi lời với mày đấy!)
  • Dire son mot: Nói ra ý kiến, nhận định của mình.

    • Chacun a le droit de dire son mot. (Ai cũng quyền nói lên ý kiến của mình.)
  • Entendre à demi-mot: Hiểu ngay khi mới nói lửng, hiểu ý qua lời nói.

    • Ce sont des amis proches, ils s'entendent à demi-mot. (Họnhững người bạn thân, họ hiểu nhau qua nửa lời nói.)
  • Gros mot: Lời nói thô tục, tục tĩu.

    • Il ne faut pas dire de gros mots. (Không được nói những lời thô tục.)
  • Jeu de mots / Jouer sur les mots: Lối chơi chữ.

    • Ce titre est un jeu de mots amusant. (Nhan đề nàymột lối chơi chữ thú vị.)
  • Manger ses mots: Nói líu nhíu, nói không rõ ràng.

    • Il était nerveux et mangeait ses mots. (Anh ấy đã rất hồi hộp nói líu nhíu.)
  • Mot à mot / Mot pour mot: Từng từ một, dịch sát từng từ.

    • Traduire mot à mot peut donner des résultats bizarres. (Dịch từng từ một có thể cho ra kết quả kỳ lạ.)
  • Mot de la fin: Lời kết, câu kết thúc (của một bài phát biểu, câu chuyện).

    • Il a réservé une blague pour le mot de la fin. (Anh ấy đã dành một câu chuyện cười cho lời kết.)
  • Mot de passe: Mật khẩu.

    • N'oublie pas ton mot de passe. (Đừng quên mật khẩu của bạn.)
  • Mot d'ordre: Khẩu hiệu, mệnh lệnh.

    • Le mot d'ordre était "silence". (Khẩu hiệu là "im lặng".)
  • Prendre quelqu'un au mot: Vội tin hành động ngay theo lời nói của ai (thường khi người đó nói đùa hoặc nói quá).

    • Il a dit qu'il offrirait un dîner, alors je l'ai pris au mot. (Anh ấy nói sẽ mời một bữa tối, thế là tôi vội tin ngay lời anh ta.)
  • Se donner le mot: Thông đồng, thỏa thuận trước với nhau.

    • Ils se sont donné le mot pour ne rien révéler. (Họ đã thông đồng với nhau để không tiết lộ cả.)
  • Traîner ses mots: Nói kéo dài giọng, nói lè nhè.

    • Il traîne toujours ses mots quand il est fatigué. (Anh ta luôn nói lè nhè khi mệt.)
mot

L'enfant apprend à écrire un mot sur son cahier.

danh từ giống đực
  1. từ
    • Un mot de trois syllabes
      một từ ba âm tiết
  2. lời
    • Avoir un mot à dire
      có một lời muốn nói
  3. lời nổi tiếng, danh ngôn
    • C'est un mot de Marx
      đómột danh ngôn của Mác
    • à ce mot, à ces mots
      nói xong thì
    • au bas mot
      rẻ nhất là, hạ giá nhất là
    • avoir des mots avec quelqu'un
      cãi nhau với ai
    • avoir le dernier mot
      nói lời cuối cùng, thắng (trong cuộc tranh luận, tranh chấp)
    • avoir le mot
      biết được bí mật
    • bon mot
      lời hóm hỉnh, lời tài tình
    • compter ses mots, peser ses mots
      nói thong thả, nói thận trọng
    • dire deux mots à quelqu'un
      mắng ai một mẻ
    • dire son mot
      nói ra nhận định của mình
    • en peu de mots
      chỉ vài lời
    • entendre à demi-mot
      nói qua đã hiểu
    • en un mot
      tóm lại
    • fin mot
      duyên cớ bí mật
    • grand mot
      đại ngôn, lời khoa đại, lời quan trọng
    • gros mot
      lời thô tục
    • jeu de mots
      lối chơi chữ
    • jouer sur les mots
      chơi chữ
    • manger ses mots
      nói không rành rọt, nói líu nhíu
    • mot à mot
      từng từ một, dịch đúng từng từ
    • mot de Cambronne
      tiếng văng tục
    • mot de la fin
      lời kết thúc
    • mot de passe
      mật hiệu
    • mot d'ordre
      khẩu hiệu
    • mot pour mot
      đối chọi từng từ một
    • mot pour rire
      câu nói đùa
    • mot savant
      từ bác học
    • mots couverts
      lời nói ẩn ý
    • mots croisés
      trò chơi ô chữ
    • ne dire mot, ne souffler mot
      im lặng, lặng thinh
    • n'entendre pas un mot de quelque chose
      không hiểu chút nào về việc gì
    • petit mot
      lời âu yếm
    • premier mot
      lời nói đầu tiên
    • prendre quelqu'un au mot
      vội bằng vào lời nói của ai
    • sans mot dire
      không mở miệng, im lặng
    • se donner le mot
      thông đồng với nhau, thỏa thuận với nhau
    • se payer de mots
      nói những lời trống rỗng
    • traîner ses mots
      nói lè nhè
    • trancher le mot
      nói thẳng ra