mat
/mæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Cờ vua) Nước chiếu bí: Vị trí trong cờ vua khi vua bị chiếu và không có nước đi hợp lệ nào để thoát khỏi thế chiếu, dẫn đến thua cuộc.
- (Bài, cờ) Nước bí, thế bí: Tình huống trong một trò chơi trí tuệ (như cờ, bài) mà người chơi không còn nước đi hợp lệ nào và bị thua.
Tính từ (không đổi):
- Bị chiếu bí, bị thua cờ: Mô tả tình trạng của một quân vua hoặc người chơi đang ở trong thế mat.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le joueur d'échecs a annoncé "échec et mat" après son dernier coup. (Người chơi cờ vua tuyên bố "chiếu bí" sau nước đi cuối cùng của mình.)
- Il a trouvé un mat en trois coups. (Anh ấy đã tìm ra nước chiếu bí trong ba nước đi.)
Tính từ:
- Le roi est mat. (Quân vua bị chiếu bí.)
- Après ce mouvement, le joueur s'est retrouvé mat. (Sau nước đi này, người chơi đã rơi vào thế bí.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être sous le mat: Bị dồn vào thế bí, bị chiếu bí.
- Son adversaire l'a mis sous le mat. (Đối thủ của anh ta đã dồn anh ta vào thế bí.)
Faire mat (quelqu'un): Chiếu bí (ai đó).
- Elle a réussi à le faire mat en dix coups. (Cô ấy đã thành công chiếu bí anh ta trong mười nước đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Échec et mat (cụm danh từ): Chiếu bí (thuật ngữ đầy đủ trong cờ vua).
- Matage (danh từ giống đực, ít dùng): Hành động chiếu bí.
- Mater (động từ): Chiếu bí (ai đó).
Từ đồng nghĩa
- Échec et mat: Chiếu bí (dùng chủ yếu trong cờ vua).
- Pat (danh từ, trong cờ vua): Hòa cờ do hết nước đi hợp lệ nhưng vua không bị chiếu (khác với mat là thua).
Thành ngữ liên quan
- Être mat comme une carpe: (Thành ngữ, ít dùng) Ngạc nhiên đến sững sờ, đờ đẫn ra.
- À cette nouvelle, il est resté mat comme une carpe. (Nghe tin đó, anh ta đứng hình như con cá chép.)
danh từ giống đực
- (đánh bài) (đánh cờ) nước bí
- Être sous le matbị dồn vào nước bí
tính từ (không đổi)
- bị chiếu bí, bị thua cờ