math

Học thuật
Thân thiện
math

Une étudiante résout un problème de math au tableau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thân mật): Toán học. Đâycách nói thân mật, rút gọn của từ "mathématiques".
    • Il est fort en math. (Cậu ấy giỏi toán.)
    • J'ai un contrôle de math demain. (Ngày mai tôi bài kiểm tra toán.)
Ví dụ sử dụng
  • ( ấy yêu thích toán học.)
  • (Chúng tôi ba tiết toán một tuần.)
  • (Bài toán này rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Calé en math: Rất giỏi toán, thông thạo toán học.
    • Mon frère est calé en math, il peut t'aider. (Anh trai tôi rất giỏi toán, anh ấy có thể giúp cậu.)
Biến thể từ liên quan
  • Mathématiques (n.f.pl): Toán học (từ đầy đủ, trang trọng hơn).
    • Les mathématiques sont une science exacte. (Toán họcmột khoa học chính xác.)
  • Maths (n.f.pl): Toán học (cách viết tắt thông dụng khác, tương đương với "math").
    • Je préfère les maths à la physique. (Tôi thích toán hơn vật lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Calcul: Tính toán.
  • Algèbre: Đại số.
  • Géométrie: Hình học.
Lưu ý
  • "Math" là danh từ giống cái số nhiều, mặc dù hình thức rút gọn này thường được sử dụng như một danh từ số ít trong lối nói thân mật. Các mạo từ tính từ đi kèm thườngdạng số nhiều (ví dụ: les math, ses math).
  • Trong ngữ cảnh giáo dục Pháp, các cụm từ như "Math sup" (lớp dự bị đại học năm thứ nhất cho khối khoa học), "Math spé" (lớp dự bị đại học năm thứ hai) "Math élem" (toán sơ cấp) là những thuật ngữ chuyên ngành.
math

Une étudiante résout un problème de math au tableau.

danh từ giống cái số nhiều
  1. (thân mật) toán (học)
    • Calé en math
      giỏi toán
  2. lớp toán
    • Math élem
      lớp toán sơ cấp
    • Math spé
      lớp toán đặc biệt
    • Math sup
      lớp toán cao cấp