mite

/mait/
Học thuật
Thân thiện
mite

Une mite vole autour de la lampe dans la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Con mạt bột, con nhậy: Một loại côn trùng nhỏ bé, thường sống trong bột , pho mát hoặc các chất hữu cơ khác.
    • Vật rất nhỏ, lượng rất nhỏ: (Nghĩa bóng, thông tục) Dùng để chỉ một thứ đó kích thước hoặc số lượng cực kỳ nhỏ bé.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il y a des mites dans la vieille armoire. (Có con mạt bột trong cái tủ .)
    • Ajoutez une mite de poivre. (Thêm một chút xíu hạt tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être pauvre comme une mite": nghèo rớt mồng tơi.
    • Après avoir tout perdu, il est pauvre comme une mite. (Sau khi mất hết tất cả, anh ta nghèo rớt mồng tơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Miteux, miteuse (tính từ): tồi tàn, rách rưới, nghèo khổ.
    • Il habite un quartier miteux. (Anh ta sống trong một khu phố tồi tàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Acarien (danh từ giống đực): con ve, con mạt (trong ngữ cảnh khoa học).
  • Bribes (danh từ giống cái, số nhiều): mảnh vụn, mẩu nhỏ.
  • Parasite (danh từ giống đực): ký sinh trùng.
Thành ngữ liên quan
  • "Ne pas avoir une mite": không có một xu dính túi, rất nghèo.
    • Ne lui demande pas de t'acheter ça, il n'a pas une mite. (Đừng bảo mua cái đó cho cậu, không có một xu dính túi đâu.)
mite

Une mite vole autour de la lampe dans la cuisine.

danh từ giống cái
  1. con mạt bột, con nhậy
    • Mythe