maté

Học thuật
Thân thiện
maté

Un homme prépare une infusion de maté dans une calebasse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây nhựa ruồi Pa-ra-goai, cây chè Pa-ra-goai: Một loại cây bụi thường xanh nguồn gốc từ Nam Mỹ, của được sấy khô nghiền nhỏ để pha chế thành một loại thức uống truyền thống chứa caffeine.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le maté est cultivé principalement en Argentine, au Paraguay et au Brésil. (Cây nhựa ruồi Pa-ra-goai được trồng chủ yếu ở Argentina, Paraguay Brazil.)
    • Elle prépare une infusion de maté chaque matin. ( ấy pha một ấm trà chè Pa-ra-goai mỗi sáng.)
    • On boit souvent le maté dans une calebasse avec une bombilla. (Người ta thường uống maté trong một quả bầu khô với một cái ống hút kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "maté vert": maté xanh, chỉ maté chưa qua chế biến nhiều, giữ màu xanh lục.
    • Je préfère le goût herbacé du maté vert. (Tôi thích hương vị thảo mộc của maté xanh.)
  • "maté torréfié": maté rang, chỉ maté đã được rang lên, màu nâu hương vị đậm hơn.
    • Le maté torréfié a un arôme qui rappelle le café. (Maté rang hương thơm gợi nhớ đến phê.)
Biến thể từ gần giống
  • Yerba maté (cụm danh từ): thường được dùng để chỉ chính khô của cây maté đã được cắt nhỏ, sẵn sàng để pha chế.
    • J'ai acheté un paquet de yerba maté. (Tôi đã mua một gói yerba maté.)
  • Matéine (danh từ giống cái): tên gọi cho chất caffeine trong maté.
    • La matéine est un stimulant naturel. (Matéinemột chất kích thích tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Thé du Paraguay: trà Paraguay (cách gọi khác trong tiếng Pháp).
  • Thé des Jésuites: trà của các tu sĩ Dòng Tên (tên gọi lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "maté" một cách độc lập)

maté

Un homme prépare une infusion de maté dans une calebasse.

danh từ giống đực
  1. cây nhựa ruồi Pa-ra-goai, cây chè Pa-ra-goai