maya

tính từ (không đổi)
  1. (thuộc) dân tộc May-a (thổ dân Trung Mỹ)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng May-a

Khám phá thêm

Các từ liên quan

maya
Une femme maya tisse un tissu coloré.