mai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây chúc mừng: Một cây (thường là cây bạch dương hoặc cây sơn trà nhỏ) được trồng trước cửa nhà ai đó vào ngày 1 tháng 5 với ý nghĩa chúc mừng, biểu tượng cho hạnh phúc và may mắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mois de mai est souvent ensoleillé. (Tháng Năm thường có nắng.)
- Le Premier mai est la fête du Travail. (Ngày mồng một tháng Năm là ngày lễ Lao động.)
- Les voisins ont planté un mai devant sa porte pour le féliciter. (Hàng xóm đã trồng một cây chúc mừng trước cửa nhà anh ấy để chúc mừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en mai": vào tháng Năm.
- Les roses fleurissent en mai. (Hoa hồng nở rộ vào tháng Năm.)
- "un mai" (với nghĩa cây chúc mừng): thường được dùng trong bối cảnh truyền thống hoặc văn học.
- Selon la tradition, un mai porte bonheur. (Theo truyền thống, một cây chúc mừng mang lại may mắn.)
Biến thể và từ liên quan
- Mai (viết hoa): Khi viết hoa, "Mai" luôn chỉ tên tháng.
- Arbre de mai: (cũ) Cây chúc mừng. Đây là một cách diễn đạt cũ, đồng nghĩa với "un mai".
- Premier mai: Ngày mồng một tháng Năm, ngày Quốc tế Lao động.
Từ đồng nghĩa
- Pour le mois: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên tháng. Có thể diễn đạt là (tháng thứ năm trong năm).
- Pour l'arbre: (cây tháng Năm, cây chúc mừng).
Thành ngữ liên quan
- "En avril, ne te découvre pas d'un fil ; en mai, fais ce qu'il te plaît": (Thành ngữ về thời tiết) Tháng tư đừng cởi áo, tháng năm làm điều mình thích. (Ý nói tháng 4 thời tiết còn thay đổi, sang tháng 5 đã ấm áp và dễ chịu hơn).
- "Mi-carême en mai, queue d'hiver"**: (Thành ngữ) Nếu lễ Mi-carême (giữa mùa chay) rơi vào tháng Năm, thì mùa đông sẽ kéo dài. (Thành ngữ về dự báo thời tiết).
danh từ giống đực
- tháng năm
- Le Premier mai, fête du Travailngày mồng một tháng năm, ngày lễ lao động
- cây chúc mừng (trồng vào ngày mồng một tháng năm trước nhà ai với ý nghĩa chúc mừng) (cũng arbre de mai)
- Planter un maitrồng một cây chúc mừng