maie

danh từ giống cái
  1. thùng nhào bột; hòm đựng bánh mì
  2. bàn máy ép

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "maie"

maie
La boulangère pétrit la pâte dans la maie.