maie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thùng nhào bột: Một loại thùng hoặc máng lớn, thường bằng gỗ, được thợ làm bánh sử dụng để nhào trộn bột mì thành khối bột đồng nhất trước khi nướng.
- Hòm đựng bánh mì: Một thùng chứa dùng để bảo quản hoặc vận chuyển bánh mì, giúp bánh không bị khô hoặc hỏng.
- Bàn máy ép: Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xưởng in cũ, có thể chỉ bàn hoặc giá đỡ của một máy ép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le boulanger pétrit la pâte dans la maie. (Người thợ làm bánh nhào bột trong thùng nhào bột.)
- Elle range les baguettes fraîches dans la maie en bois. (Cô ấy xếp những ổ bánh mì baguette mới ra lò vào hòm đựng bánh mì bằng gỗ.)
- L'imprimeur place le papier sur la maie de la presse. (Người thợ in đặt giấy lên bàn máy ép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maie à pain": Cụm từ này nhấn mạnh rõ ràng chức năng dùng để đựng bánh mì của vật dụng.
- Une belle maie à pain ancienne trône dans la cuisine. (Một hòm đựng bánh mì cổ đẹp đặt trang trọng trong nhà bếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Pétrin (danh từ giống đực): Cũng có nghĩa là thùng nhào bột, thường dùng thay thế cho "maie".
- Huche (danh từ giống cái): Từ gần nghĩa, chỉ hòm, thùng lớn bằng gỗ, thường dùng để đựng bánh mì hoặc bột.
- Coffre (danh từ giống đực): Hòm, rương (nghĩa rộng hơn, không đặc thù cho nghề bánh).
Từ đồng nghĩa
- Pétrin: thùng nhào bột.
- Huche à pain: hòm đựng bánh mì.
danh từ giống cái
- thùng nhào bột; hòm đựng bánh mì
- bàn máy ép