m

/em/
danh từ giống đực
  1. m
  2. (khoa đo lường) mét (ký hiệu)
  3. (M) 1000 (chữ số La )
  4. (M) (vậthọc) macxoen (ký hiệu)
  5. (M) viết tắt của Monsieur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

m
Monsieur Dupont porte un costume élégant.