maye

Học thuật
Thân thiện
maye

Une maye en pierre recueille l'huile d'olive qui s'écoule du pressoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chậu đá (để hứng dầu ô liumáy ép chảy ra): "maye" là một dụng cụ bằng đá, hình chậu hoặc máng, được đặt dưới máy ép ô liu truyền thống để hứng dầu chảy ra trong quá trình ép.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La maye en pierre était placée sous la presse. (Cái chậu đá được đặt dưới máy ép.)
    • L'huile d'olive coulait directement dans la maye. (Dầu ô liu chảy thẳng vào chậu đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, dân tộc học hoặc khi mô tả các phương pháp sản xuất dầu ô liu truyền thống, cổ xưa. ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Pressoir (danh từ giống đực): máy ép, đặc biệtmáy ép nho hoặc ô liu.
  • Meule (danh từ giống cái): cối đá, thường dùng để nghiền.
Từ đồng nghĩa
  • Bac de récupération en pierre: bể/bồn thu hồi bằng đá.
  • Cuvette en pierre: chậu đá.
Lưu ý
  • "Maye" là một từ chuyên ngành cổ, liên quan đến nông nghiệp thủ công truyền thống của vùng Địa Trung Hải. không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ phổ biến đi kèm.
maye

Une maye en pierre recueille l'huile d'olive qui s'écoule du pressoir.

danh từ giống cái
  1. chậu đá (để hứng dầu ô liumáy ép chảy ra)

Từ chứa "maye"