me

/mi:/
đại từ
  1. tôi; với tôi, cho tôi
    • On m'appelle
      người ta gọi tôi
    • Me voici
      tôi đây
    • Il veut me parler
      muốn nói chuyện với tôi
    • Va me fermer cette porte
      đóng hộ (cho) tôi cái cửa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống