mecca

mecca

New York is a mecca for young artists.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:

    • Thánh địa Mecca: Thành phố linh thiêng nhất của Hồi giáo, tọa lạcphía tâyRậpÚt, nơi sinh của nhà tiên tri Muhammad. Đây điểm đến hành hương bắt buộc đối với mọi tín đồ Hồi giáođiều kiện.
  2. Danh từ chung (nghĩa bóng):

    • Nơi thu hút đông đảo người: Một địa điểm, trung tâm hoặc sự kiện thu hút rất nhiều người cùng sở thích, đam mê hoặc mục đích.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:

    • Millions of Muslims travel to Mecca every year for the Hajj pilgrimage. (Hàng triệu tín đồ Hồi giáo đến Mecca mỗi năm để thực hiện cuộc hành hương Hajj.)
  • Danh từ chung:

    • New York is a mecca for young artists. (New York một thánh địa thu hút các nghệ sĩ trẻ.)
    • This bookstore is a mecca for book lovers. (Hiệu sách này nơi tập trung của những người yêu sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a mecca for [người/cộng đồng]": cụm từ phổ biến để chỉ nơi được một nhóm người cụ thể coi lý tưởng.

    • The city's vibrant nightlife makes it a mecca for partygoers. (Cuộc sống về đêm sôi động của thành phố khiến trở thành điểm đến lý tưởng cho những người thích tiệc tùng.)
  • "a mecca of [lĩnh vực]": nhấn mạnh tầm quan trọng của địa điểm trong một lĩnh vực nào đó.

    • Paris is considered a mecca of fashion and cuisine. (Paris được coi thánh địa của thời trang ẩm thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Meccan (tính từ): thuộc về thành phố Mecca.
    • The Meccan period of Islam is crucial in understanding its history. (Thời kỳ Mecca của Hồi giáo rất quan trọng để hiểu lịch sử của .)
Từ đồng nghĩa
  • Trung tâm: nơi tập trung hoạt động chính.
    • Hollywood is a center for the film industry. (Hollywood trung tâm của ngành công nghiệp điện ảnh.)
  • Điểm đến lý tưởng: nơi được nhiều người mơ ước đến.
    • Bali is a dream destination for surfers. (Bali điểm đến lý tưởng cho những người lướt sóng.)
  • Thánh địa: (nghĩa bóng) nơi được tôn kính hoặc coi trọng đặc biệt.
    • The library is a sanctuary for scholars. (Thư viện thánh địa cho các học giả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "The road to Mecca": (nghĩa bóng) hành trình hoặc con đường dẫn đến một mục tiêu cao cả hoặc linh thiêng.
    • For many entrepreneurs, Silicon Valley is the road to Mecca. (Đối với nhiều doanh nhân, Thung lũng Silicon con đường dẫn đến thành công.)