mere

/miə/
danh từ
  1. (thơ ca) ao; hồ
tính từ
  1. chỉ
    • he is a mere boy
      chỉ một đứa trẻ con
    • at the mere thought of it
      chỉ mới nghĩ đến điều đó

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

mere
The mere thought of a cold drink made her thirsty.