mere
/miə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chỉ là, đơn thuần là: Dùng để nhấn mạnh rằng điều được nói đến không có gì hơn ngoài bản chất cơ bản hoặc tối thiểu của nó. Nó thường làm giảm nhẹ tầm quan trọng hoặc quy mô.
- Đơn giản, thuần túy: Chỉ sự tồn tại cơ bản của một thứ gì đó, không có thêm yếu tố nào khác.
Danh từ (Cổ, thơ ca):
- Ao, hồ: Một vùng nước nhỏ, thường là tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He is a mere boy. (Nó chỉ là một đứa trẻ con.)
- She won by a mere two points. (Cô ấy thắng chỉ với hai điểm cách biệt.)
- The mere thought of flying makes her nervous. (Chỉ mới nghĩ đến việc bay thôi cũng làm cô ấy lo lắng.)
Danh từ (Ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại):
- They walked by the mere at dusk. (Họ đi bộ bên cạnh cái ao vào lúc hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the merest": Dùng để nhấn mạnh mức độ rất nhỏ, tối thiểu nhất.
- The merest hint of criticism upsets him. (Chỉ một gợi ý phê bình nhỏ nhất cũng làm anh ta khó chịu.)
"mere chance/coincidence": Chỉ là sự ngẫu nhiên, trùng hợp đơn thuần.
- Our meeting was mere chance. (Cuộc gặp gỡ của chúng tôi chỉ là sự ngẫu nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Merely (Trạng từ): Chỉ, đơn thuần là.
- I was merely asking a question. (Tôi chỉ đơn thuần là đang hỏi một câu.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Only: Chỉ.
- Simple: Đơn giản.
- Bare: Trần trụi, tối thiểu (ví dụ: the bare facts - những sự thật trần trụi).
- Sheer: Thuần túy, hoàn toàn (ví dụ: sheer luck - may mắn thuần túy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với "mere" vì nó chủ yếu là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- No mere...: Không phải chỉ là... (dùng để phủ nhận ý "chỉ là").
- This is no mere mistake; it's sabotage. (Đây không phải chỉ là một sai lầm; đó là sự phá hoại.)
tính từ
- chỉ là
- he is a mere boynó chỉ là một đứa trẻ con
- at the mere thought of itchỉ mới nghĩ đến điều đó